Tỷ giá ILS sang MMK
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 676,25 MMK1 MMK = 0,0014787 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 674,61
- Cao nhất
- 692,10
- Trung bình
- 683,50
- Thay đổi
- −1,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 676,25 | +1,64 · +0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 674,61 | −3,66 · −0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 678,27 | −1,27 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 679,54 | −0,15 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 679,70 | +2,21 · +0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 677,49 | −2,50 · −0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 679,99 | +1,43 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 678,56 | −0,91 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 679,47 | +1,79 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 677,68 | −6,94 · −1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 684,62 | +3,10 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 681,53 | −3,11 · −0,45% |
| 12 thg 10, 2026 | 684,63 | −0,61 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 685,25 | −0,21 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 685,46 | −2,39 · −0,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 687,84 | +3,03 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 684,81 | −3,10 · −0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 687,92 | +1,50 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 686,42 | −1,44 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 687,86 | +3,14 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 684,72 | −3,47 · −0,50% |
| 3 thg 10, 2026 | 688,19 | +4,47 · +0,65% |
| 2 thg 10, 2026 | 683,72 | −0,59 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 684,31 | +0,06 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 684,25 | +1,18 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 683,07 | −5,31 · −0,77% |
| 28 thg 9, 2026 | 688,37 | −3,73 · −0,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 692,10 | +2,88 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 689,22 | 0,00 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 689,22 |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS676,25 MMK
- 5 ILS3.381,26 MMK
- 10 ILS6.762,53 MMK
- 50 ILS33.812,64 MMK
- 100 ILS67.625,27 MMK
- 500 ILS338.126,35 MMK
- 1.000 ILS676.252,7 MMK
- 5.000 ILS3.381.263,51 MMK
- 10.000 ILS6.762.527,02 MMK
- 1.000 MMK1,48 ILS
- 5.000 MMK7,39 ILS
- 10.000 MMK14,79 ILS
- 25.000 MMK36,97 ILS
- 50.000 MMK73,94 ILS
- 100.000 MMK147,87 ILS
- 500.000 MMK739,37 ILS
- 1.000.000 MMK1.478,74 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang MMK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 676,25 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,0014787 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,88%: thấp nhất 674,61, cao nhất 692,10, trung bình 683,50 MMK cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.