Tỷ giá ILS sang FJD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,72259 FJD1 FJD = 1,384 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,71989
- Cao nhất
- 0,74163
- Trung bình
- 0,73295
- Thay đổi
- −2,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,72259 | −0,00094 · −0,13% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,72353 | +0,00364 · +0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,71989 | −0,00680 · −0,94% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,72669 | −0,00273 · −0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,72942 | −0,00092 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,73034 | −0,00140 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,73174 | −0,00259 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,73433 | +0,00149 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,73284 | −0,00083 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,73367 | +0,00282 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,73084 | −0,00087 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,73171 | +0,00100 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,73071 | −0,00219 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,7329 | −0,00288 · −0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,73578 | −0,00107 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,73685 | +0,00094 · +0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,73591 | +0,00186 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,73405 | −0,00303 · −0,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,73708 | +0,00131 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,73577 | −0,00276 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,73853 | +0,00089 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,73765 | −0,00398 · −0,54% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,74163 | +0,00792 · +1,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,73371 | +0,00051 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,7332 | +0,00184 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,73136 | +0,00320 · +0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,72816 | −0,00619 · −0,84% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,73435 | −0,00643 · −0,87% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,74078 | +0,00306 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,73772 | −0,00001 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,7226 FJD
- 5 ILS3,61 FJD
- 10 ILS7,23 FJD
- 50 ILS36,13 FJD
- 100 ILS72,26 FJD
- 500 ILS361,29 FJD
- 1.000 ILS722,59 FJD
- 5.000 ILS3.612,94 FJD
- 10.000 ILS7.225,88 FJD
- 1 FJD1,38 ILS
- 5 FJD6,92 ILS
- 10 FJD13,84 ILS
- 25 FJD34,6 ILS
- 50 FJD69,2 ILS
- 100 FJD138,39 ILS
- 500 FJD691,96 ILS
- 1.000 FJD1.383,91 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang FJD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,72259 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 1,384 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,05%: thấp nhất 0,71989, cao nhất 0,74163, trung bình 0,73295 FJD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.