Tỷ giá ILS sang CVE
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 31,693 CVE1 CVE = 0,03155 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 31,578
- Cao nhất
- 32,309
- Trung bình
- 31,889
- Thay đổi
- −0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 31,693 | +0,094 · +0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 31,598 | −0,084 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 31,682 | −0,103 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 31,785 | +0,025 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 31,76 | +0,070 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 31,69 | −0,080 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 31,77 | +0,065 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 31,705 | −0,045 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 31,75 | +0,046 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 31,704 | −0,359 · −1,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 32,063 | +0,042 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 32,021 | −0,089 · −0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 32,11 | −0,007 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 32,117 | −0,021 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 32,137 | −0,002 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 32,14 | +0,044 · +0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 32,096 | −0,074 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 32,17 | +0,018 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 32,152 | −0,157 · −0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 32,309 | +0,373 · +1,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 31,936 | −0,164 · −0,51% |
| 3 thg 10, 2026 | 32,10 | +0,180 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 31,92 | +0,156 · +0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 31,764 | +0,053 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 31,71 | +0,132 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 31,578 | −0,171 · −0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 31,75 | −0,158 · −0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 31,907 | +0,130 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 31,777 | −0,061 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 31,839 | +0,002 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS31,69 CVE
- 5 ILS158,46 CVE
- 10 ILS316,93 CVE
- 50 ILS1.584,63 CVE
- 100 ILS3.169,26 CVE
- 500 ILS15.846,3 CVE
- 1.000 ILS31.692,61 CVE
- 5.000 ILS158.463,05 CVE
- 10.000 ILS316.926,09 CVE
- 100 CVE3,16 ILS
- 500 CVE15,78 ILS
- 1.000 CVE31,55 ILS
- 2.500 CVE78,88 ILS
- 5.000 CVE157,77 ILS
- 10.000 CVE315,53 ILS
- 50.000 CVE1.577,65 ILS
- 100.000 CVE3.155,31 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang CVE hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 31,693 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 0,03155 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 31,578, cao nhất 32,309, trung bình 31,889 CVE cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.