Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang CVE

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,62753 CVE1 CVE = 1,594 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,6124
Cao nhất
0,62753
Trung bình
0,62021
Thay đổi
+2,29%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,62753+0,00097 · +0,15%
23 thg 10, 20260,62656+0,00475 · +0,76%
22 thg 10, 20260,62182+0,00049 · +0,08%
21 thg 10, 20260,62133+0,00109 · +0,18%
20 thg 10, 20260,62024−0,00100 · −0,16%
19 thg 10, 20260,62124+0,00037 · +0,06%
18 thg 10, 20260,620870,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,62086−0,00063 · −0,10%
16 thg 10, 20260,6215−0,00136 · −0,22%
15 thg 10, 20260,62286+0,00108 · +0,17%
14 thg 10, 20260,62178−0,00154 · −0,25%
13 thg 10, 20260,62333+0,00174 · +0,28%
12 thg 10, 20260,62159−0,00015 · −0,02%
11 thg 10, 20260,62173−0,00005 · −0,01%
10 thg 10, 20260,62178+0,00108 · +0,17%
9 thg 10, 20260,62071−0,00127 · −0,20%
8 thg 10, 20260,62198+0,00227 · +0,37%
7 thg 10, 20260,61971−0,00216 · −0,35%
6 thg 10, 20260,62187−0,00189 · −0,30%
5 thg 10, 20260,62376+0,00326 · +0,53%
4 thg 10, 20260,62049−0,00025 · −0,04%
3 thg 10, 20260,62074−0,00004 · −0,01%
2 thg 10, 20260,62078+0,00532 · +0,86%
1 thg 10, 20260,61546−0,00379 · −0,61%
30 thg 9, 20260,61924+0,00289 · +0,47%
29 thg 9, 20260,61636+0,00254 · +0,41%
28 thg 9, 20260,61381−0,00156 · −0,25%
27 thg 9, 20260,61538−0,00004 · −0,01%
26 thg 9, 20260,61542+0,00302 · +0,49%
25 thg 9, 20260,6124−0,00110 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY6,28 CVE
  • 50 JPY31,38 CVE
  • 100 JPY62,75 CVE
  • 500 JPY313,76 CVE
  • 1.000 JPY627,53 CVE
  • 5.000 JPY3.137,65 CVE
  • 10.000 JPY6.275,29 CVE
  • 50.000 JPY31.376,47 CVE
  • 100.000 JPY62.752,93 CVE
  • 1 CVE1,59 JPY
  • 5 CVE7,97 JPY
  • 10 CVE15,94 JPY
  • 25 CVE39,84 JPY
  • 50 CVE79,68 JPY
  • 100 CVE159,36 JPY
  • 500 CVE796,78 JPY
  • 1.000 CVE1.593,55 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang CVE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,62753 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 1,594 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,29%: thấp nhất 0,6124, cao nhất 0,62753, trung bình 0,62021 CVE cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.