Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang CVE

1 Euro bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 110,27 CVE1 CVE = 0,0090686 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
110,27
Cao nhất
110,27
Trung bình
110,27
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
24 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
23 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
22 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
21 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
20 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
19 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
18 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
17 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
16 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
15 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
14 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
13 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
12 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
11 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
10 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
9 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
8 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
7 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
6 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
5 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
4 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
3 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
2 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
1 thg 10, 2026110,270,00 · 0,00%
30 thg 9, 2026110,270,00 · 0,00%
29 thg 9, 2026110,270,00 · 0,00%
28 thg 9, 2026110,270,00 · 0,00%
27 thg 9, 2026110,270,00 · 0,00%
26 thg 9, 2026110,270,00 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR110,27 CVE
  • 5 EUR551,35 CVE
  • 10 EUR1.102,7 CVE
  • 50 EUR5.513,5 CVE
  • 100 EUR11.027 CVE
  • 500 EUR55.135 CVE
  • 1.000 EUR110.270 CVE
  • 5.000 EUR551.350 CVE
  • 10.000 EUR1.102.700 CVE
  • 1.000 CVE9,07 EUR
  • 5.000 CVE45,34 EUR
  • 10.000 CVE90,69 EUR
  • 25.000 CVE226,72 EUR
  • 50.000 CVE453,43 EUR
  • 100.000 CVE906,86 EUR
  • 500.000 CVE4.534,32 EUR
  • 1.000.000 CVE9.068,65 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang CVE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 110,27 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 0,0090686 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 110,27, cao nhất 110,27, trung bình 110,27 CVE cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.