Tỷ giá ILS sang CUP
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 7,722 CUP1 CUP = 0,12951 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7,707
- Cao nhất
- 8,708
- Trung bình
- 7,841
- Thay đổi
- −11,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 7,722 | +0,014 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 7,707 | −0,052 · −0,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 7,759 | +0,006 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 7,753 | −0,010 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 7,763 | −0,005 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 7,768 | −0,014 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 7,782 | +0,028 · +0,36% |
| 17 thg 10, 2026 | 7,754 | +0,002 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 7,753 | +0,011 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 7,742 | −0,068 · −0,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 7,81 | +0,008 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 7,802 | −0,026 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 7,828 | −0,005 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 7,833 | −0,005 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 7,838 | +0,004 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 7,834 | +0,012 · +0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 7,822 | −0,039 · −0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 7,861 | +0,028 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 7,833 | −0,014 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 7,847 | +0,038 · +0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 7,809 | −0,056 · −0,71% |
| 3 thg 10, 2026 | 7,865 | +0,006 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 7,858 | +0,014 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 7,844 | +0,017 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 7,828 | +0,014 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 7,814 | −0,065 · −0,82% |
| 28 thg 9, 2026 | 7,879 | −0,035 · −0,44% |
| 27 thg 9, 2026 | 7,913 | +0,042 · +0,53% |
| 26 thg 9, 2026 | 7,871 | −0,008 · −0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 7,879 | −0,829 · −9,52% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS7,72 CUP
- 5 ILS38,61 CUP
- 10 ILS77,22 CUP
- 50 ILS386,08 CUP
- 100 ILS772,16 CUP
- 500 ILS3.860,8 CUP
- 1.000 ILS7.721,6 CUP
- 5.000 ILS38.608 CUP
- 10.000 ILS77.215,99 CUP
- 10 CUP1,3 ILS
- 50 CUP6,48 ILS
- 100 CUP12,95 ILS
- 250 CUP32,38 ILS
- 500 CUP64,75 ILS
- 1.000 CUP129,51 ILS
- 5.000 CUP647,53 ILS
- 10.000 CUP1.295,07 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 7,722 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 0,12951 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,33%: thấp nhất 7,707, cao nhất 8,708, trung bình 7,841 CUP cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.