Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CUP sang ILS

1 Peso Cuba bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CUP = 0,12788 ILS1 ILS = 7,82 CUPCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,12637
Cao nhất
0,13002
Trung bình
0,12818
Thay đổi
+1,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,12788−0,00214 · −1,65%
26 thg 10, 20260,13002+0,00054 · +0,41%
25 thg 10, 20260,12948−0,00003 · −0,02%
24 thg 10, 20260,12951−0,00024 · −0,19%
23 thg 10, 20260,12975+0,00087 · +0,68%
22 thg 10, 20260,12888−0,00010 · −0,08%
21 thg 10, 20260,12898+0,00016 · +0,13%
20 thg 10, 20260,12881+0,00008 · +0,06%
19 thg 10, 20260,12873+0,00023 · +0,18%
18 thg 10, 20260,12851−0,00046 · −0,35%
17 thg 10, 20260,12896−0,00003 · −0,02%
16 thg 10, 20260,12899−0,00018 · −0,14%
15 thg 10, 20260,12917+0,00113 · +0,88%
14 thg 10, 20260,12804−0,00013 · −0,10%
13 thg 10, 20260,12817+0,00042 · +0,33%
12 thg 10, 20260,12775+0,00008 · +0,06%
11 thg 10, 20260,12767+0,00008 · +0,06%
10 thg 10, 20260,12759−0,00007 · −0,05%
9 thg 10, 20260,12766−0,00019 · −0,15%
8 thg 10, 20260,12785+0,00064 · +0,50%
7 thg 10, 20260,12721−0,00046 · −0,36%
6 thg 10, 20260,12767+0,00023 · +0,18%
5 thg 10, 20260,12744−0,00062 · −0,48%
4 thg 10, 20260,12806+0,00091 · +0,72%
3 thg 10, 20260,12715−0,00010 · −0,08%
2 thg 10, 20260,12725−0,00023 · −0,18%
1 thg 10, 20260,12748−0,00027 · −0,21%
30 thg 9, 20260,12775−0,00022 · −0,17%
29 thg 9, 20260,12798+0,00105 · +0,83%
28 thg 9, 20260,12693+0,00055 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 10 CUP1,28 ILS
  • 50 CUP6,39 ILS
  • 100 CUP12,79 ILS
  • 250 CUP31,97 ILS
  • 500 CUP63,94 ILS
  • 1.000 CUP127,88 ILS
  • 5.000 CUP639,39 ILS
  • 10.000 CUP1.278,77 ILS
  • 1 ILS7,82 CUP
  • 5 ILS39,1 CUP
  • 10 ILS78,2 CUP
  • 50 ILS391 CUP
  • 100 ILS782 CUP
  • 500 ILS3.910 CUP
  • 1.000 ILS7.820 CUP
  • 5.000 ILS39.100,02 CUP
  • 10.000 ILS78.200,04 CUP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CUP sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CUP = 0,12788 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 7,82 CUP. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CUP sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,19%: thấp nhất 0,12637, cao nhất 0,13002, trung bình 0,12818 ILS cho 1 CUP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.