Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang CUP

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 0,15289 CUP1 CUP = 6,541 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,15129
Cao nhất
0,16781
Trung bình
0,1525
Thay đổi
−8,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,15289+0,00006 · +0,04%
23 thg 10, 20260,15283+0,00053 · +0,35%
22 thg 10, 20260,15229+0,00073 · +0,48%
21 thg 10, 20260,15156−0,00005 · −0,03%
20 thg 10, 20260,15161−0,00067 · −0,44%
19 thg 10, 20260,15228+0,00021 · +0,14%
18 thg 10, 20260,15208+0,00023 · +0,15%
17 thg 10, 20260,15185+0,00009 · +0,06%
16 thg 10, 20260,15176−0,00034 · −0,22%
15 thg 10, 20260,1521+0,00064 · +0,42%
14 thg 10, 20260,15146−0,00042 · −0,28%
13 thg 10, 20260,15188+0,00034 · +0,23%
12 thg 10, 20260,15153−0,00010 · −0,06%
11 thg 10, 20260,15163−0,00001 · −0,01%
10 thg 10, 20260,15164+0,00035 · +0,23%
9 thg 10, 20260,15129−0,00029 · −0,19%
8 thg 10, 20260,15158+0,00015 · +0,10%
7 thg 10, 20260,15143−0,00007 · −0,05%
6 thg 10, 20260,1515+0,00001 · +0,01%
5 thg 10, 20260,15149−0,00023 · −0,15%
4 thg 10, 20260,15172−0,00037 · −0,24%
3 thg 10, 20260,15209−0,00074 · −0,49%
2 thg 10, 20260,15283+0,00084 · +0,55%
1 thg 10, 20260,15199−0,00087 · −0,57%
30 thg 9, 20260,15286+0,00034 · +0,23%
29 thg 9, 20260,15251+0,00020 · +0,13%
28 thg 9, 20260,15232−0,00030 · −0,20%
27 thg 9, 20260,15262+0,00018 · +0,12%
26 thg 9, 20260,15244+0,00089 · +0,59%
25 thg 9, 20260,15155−0,01627 · −9,69%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY1,53 CUP
  • 50 JPY7,64 CUP
  • 100 JPY15,29 CUP
  • 500 JPY76,45 CUP
  • 1.000 JPY152,89 CUP
  • 5.000 JPY764,46 CUP
  • 10.000 JPY1.528,91 CUP
  • 50.000 JPY7.644,57 CUP
  • 100.000 JPY15.289,15 CUP
  • 1 CUP6,54 JPY
  • 5 CUP32,7 JPY
  • 10 CUP65,41 JPY
  • 25 CUP163,51 JPY
  • 50 CUP327,03 JPY
  • 100 CUP654,06 JPY
  • 500 CUP3.270,29 JPY
  • 1.000 CUP6.540,59 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang CUP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 0,15289 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 6,541 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,89%: thấp nhất 0,15129, cao nhất 0,16781, trung bình 0,1525 CUP cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.