Tỷ giá ILS sang BND
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,41158 BND1 BND = 2,43 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,41055
- Cao nhất
- 0,42115
- Trung bình
- 0,41657
- Thay đổi
- −2,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,41158 | +0,00103 · +0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,41055 | −0,00201 · −0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,41255 | −0,00098 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,41354 | +0,00002 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,41352 | +0,00063 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,41289 | −0,00146 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,41435 | +0,00086 · +0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,41349 | −0,00105 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,41454 | +0,00084 · +0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,4137 | −0,00369 · −0,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,41739 | +0,00181 · +0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,41558 | −0,00197 · −0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41755 | −0,00017 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,41772 | −0,00037 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41809 | −0,00090 · −0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41898 | +0,00139 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,41759 | −0,00156 · −0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,41915 | +0,00076 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,41838 | −0,00165 · −0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,42004 | +0,00300 · +0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41703 | −0,00207 · −0,49% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,4191 | +0,00233 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,41677 | −0,00040 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,41717 | +0,00066 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,41651 | +0,00051 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,416 | −0,00302 · −0,72% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41902 | −0,00213 · −0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,42115 | +0,00174 · +0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,41941 | −0,00059 · −0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,42 | −0,00048 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,4116 BND
- 5 ILS2,06 BND
- 10 ILS4,12 BND
- 50 ILS20,58 BND
- 100 ILS41,16 BND
- 500 ILS205,79 BND
- 1.000 ILS411,58 BND
- 5.000 ILS2.057,89 BND
- 10.000 ILS4.115,78 BND
- 1 BND2,43 ILS
- 5 BND12,15 ILS
- 10 BND24,3 ILS
- 25 BND60,74 ILS
- 50 BND121,48 ILS
- 100 BND242,97 ILS
- 500 BND1.214,84 ILS
- 1.000 BND2.429,68 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang BND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,41158 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 2,43 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang BND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,12%: thấp nhất 0,41055, cao nhất 0,42115, trung bình 0,41657 BND cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.