Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang AZN

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 0,54792 AZN1 AZN = 1,825 ILSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,54626
Cao nhất
0,56104
Trung bình
0,5533
Thay đổi
−1,82%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,54792+0,00010 · +0,02%
24 thg 10, 20260,54782+0,00156 · +0,29%
23 thg 10, 20260,54626−0,00288 · −0,53%
22 thg 10, 20260,54915−0,00105 · −0,19%
21 thg 10, 20260,55019+0,00004 · +0,01%
20 thg 10, 20260,55015+0,00153 · +0,28%
19 thg 10, 20260,54862−0,00220 · −0,40%
18 thg 10, 20260,55082+0,00112 · +0,20%
17 thg 10, 20260,5497−0,00035 · −0,06%
16 thg 10, 20260,55006+0,00141 · +0,26%
15 thg 10, 20260,54865−0,00551 · −0,99%
14 thg 10, 20260,55416+0,00249 · +0,45%
13 thg 10, 20260,55167−0,00277 · −0,50%
12 thg 10, 20260,55444−0,00073 · −0,13%
11 thg 10, 20260,55517+0,00018 · +0,03%
10 thg 10, 20260,555−0,00186 · −0,33%
9 thg 10, 20260,55686+0,00242 · +0,44%
8 thg 10, 20260,55443−0,00256 · −0,46%
7 thg 10, 20260,55699+0,00109 · +0,20%
6 thg 10, 20260,5559−0,00115 · −0,21%
5 thg 10, 20260,55705+0,00223 · +0,40%
4 thg 10, 20260,55482−0,00208 · −0,37%
3 thg 10, 20260,5569+0,00312 · +0,56%
2 thg 10, 20260,55378−0,00040 · −0,07%
1 thg 10, 20260,55418+0,00018 · +0,03%
30 thg 9, 20260,554+0,00092 · +0,17%
29 thg 9, 20260,55308−0,00439 · −0,79%
28 thg 9, 20260,55747−0,00357 · −0,64%
27 thg 9, 20260,56104+0,00298 · +0,53%
26 thg 9, 20260,55806−0,00002 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS0,5479 AZN
  • 5 ILS2,74 AZN
  • 10 ILS5,48 AZN
  • 50 ILS27,4 AZN
  • 100 ILS54,79 AZN
  • 500 ILS273,96 AZN
  • 1.000 ILS547,92 AZN
  • 5.000 ILS2.739,59 AZN
  • 10.000 ILS5.479,18 AZN
  • 1 AZN1,83 ILS
  • 5 AZN9,13 ILS
  • 10 AZN18,25 ILS
  • 25 AZN45,63 ILS
  • 50 AZN91,25 ILS
  • 100 AZN182,51 ILS
  • 500 AZN912,55 ILS
  • 1.000 AZN1.825,09 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang AZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 0,54792 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 1,825 ILS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,82%: thấp nhất 0,54626, cao nhất 0,56104, trung bình 0,5533 AZN cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.