Tỷ giá IDR sang TMT
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Manat Turkmenistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0001944 TMT1 TMT = 5.143,80 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001897
- Cao nhất
- 0,0001971
- Trung bình
- 0,0001947
- Thay đổi
- +1,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001944 | −0,0000004 · −0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001949 | +0,0000008 · +0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001941 | +0,0000001 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000194 | −0,0000006 · −0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001946 | +0,0000002 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001944 | +0,0000003 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001941 | +0,0000009 · +0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001932 | +0,0000034 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001897 | −0,0000042 · −2,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001939 | −0,0000012 · −0,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001951 | −0,0000004 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001956 | +0,0000003 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001952 | −0,0000007 · −0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001959 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000196 | −0,0000011 · −0,55% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001971 | +0,0000016 · +0,80% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001955 | −0,0000005 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001959 | +0,0000005 · +0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001955 | −0,0000004 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001959 | +0,0000008 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001951 | −0,0000006 · −0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001957 | +0,0000002 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001955 | −0,0000006 · −0,29% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001961 | +0,0000012 · +0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001949 | −0,0000015 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001963 | +0,0000021 · +1,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001943 | −0,0000011 · −0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001954 | +0,0000038 · +1,97% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001916 | +0,0000001 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001915 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,1944 TMT
- 5.000 IDR0,972 TMT
- 10.000 IDR1,94 TMT
- 50.000 IDR9,72 TMT
- 100.000 IDR19,44 TMT
- 500.000 IDR97,2 TMT
- 1.000.000 IDR194,41 TMT
- 5.000.000 IDR972,04 TMT
- 10.000.000 IDR1.944,09 TMT
- 1 TMT5.143,8 IDR
- 5 TMT25.719,02 IDR
- 10 TMT51.438,03 IDR
- 25 TMT128.595,08 IDR
- 50 TMT257.190,16 IDR
- 100 TMT514.380,32 IDR
- 500 TMT2.571.901,6 IDR
- 1.000 TMT5.143.803,2 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang TMT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0001944 TMT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TMT = 5.143,80 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang TMT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,53%: thấp nhất 0,0001897, cao nhất 0,0001971, trung bình 0,0001947 TMT cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.