Tỷ giá IDR sang LAK
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 1,241 LAK1 LAK = 0,80577 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,239
- Cao nhất
- 1,261
- Trung bình
- 1,251
- Thay đổi
- −0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,241 | −0,003 · −0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,244 | −0,006 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,25 | +0,002 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,248 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,248 | +0,002 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,247 | −0,005 · −0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,251 | +0,012 · +1,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,239 | −0,009 · −0,70% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,248 | −0,003 · −0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,251 | 0,000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,251 | +0,003 · +0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,248 | +0,001 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,246 | −0,007 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,253 | +0,003 · +0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,249 | −0,005 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,254 | −0,006 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,26 | +0,006 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,253 | −0,001 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,255 | +0,002 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,252 | −0,004 · −0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,256 | +0,006 · +0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,25 | −0,011 · −0,88% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,261 | +0,005 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,256 | +0,001 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,255 | −0,004 · −0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,259 | +0,012 · +0,95% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,247 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,247 | −0,002 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,25 | +0,002 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,248 | −0,002 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR1.241,05 LAK
- 5.000 IDR6.205,25 LAK
- 10.000 IDR12.410,49 LAK
- 50.000 IDR62.052,47 LAK
- 100.000 IDR124.104,95 LAK
- 500.000 IDR620.524,74 LAK
- 1.000.000 IDR1.241.049,49 LAK
- 5.000.000 IDR6.205.247,43 LAK
- 10.000.000 IDR12.410.494,86 LAK
- 10 LAK8,06 IDR
- 50 LAK40,29 IDR
- 100 LAK80,58 IDR
- 250 LAK201,44 IDR
- 500 LAK402,88 IDR
- 1.000 LAK805,77 IDR
- 5.000 LAK4.028,85 IDR
- 10.000 LAK8.057,7 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 1,241 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,80577 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,66%: thấp nhất 1,239, cao nhất 1,261, trung bình 1,251 LAK cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.