Tỷ giá LAK sang IDR
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,80577 IDR1 IDR = 1,241 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,79305
- Cao nhất
- 0,80705
- Trung bình
- 0,79968
- Thay đổi
- +0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,80577 | +0,00200 · +0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,80377 | +0,00374 · +0,47% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,80003 | −0,00132 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,80135 | +0,00030 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,80105 | −0,00104 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,80209 | +0,00301 · +0,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,79908 | −0,00797 · −0,99% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,80705 | +0,00567 · +0,71% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,80137 | +0,00195 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,79942 | −0,00026 · −0,03% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,79968 | −0,00192 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,8016 | −0,00092 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,80252 | +0,00430 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,79822 | −0,00213 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,80036 | +0,00295 · +0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,7974 | +0,00357 · +0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,79384 | −0,00395 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,79779 | +0,00092 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,79687 | −0,00154 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,79841 | +0,00238 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,79603 | −0,00404 · −0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,80007 | +0,00702 · +0,89% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,79305 | −0,00315 · −0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,79619 | −0,00065 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,79684 | +0,00247 · +0,31% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,79437 | −0,00752 · −0,94% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,80189 | +0,00021 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,80168 | +0,00138 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,8003 | −0,00128 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,80158 | +0,00111 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10 LAK8,06 IDR
- 50 LAK40,29 IDR
- 100 LAK80,58 IDR
- 250 LAK201,44 IDR
- 500 LAK402,88 IDR
- 1.000 LAK805,77 IDR
- 5.000 LAK4.028,85 IDR
- 10.000 LAK8.057,7 IDR
- 1.000 IDR1.241,05 LAK
- 5.000 IDR6.205,25 LAK
- 10.000 IDR12.410,49 LAK
- 50.000 IDR62.052,47 LAK
- 100.000 IDR124.104,95 LAK
- 500.000 IDR620.524,74 LAK
- 1.000.000 IDR1.241.049,49 LAK
- 5.000.000 IDR6.205.247,43 LAK
- 10.000.000 IDR12.410.494,86 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,80577 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 1,241 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 0,79305, cao nhất 0,80705, trung bình 0,79968 IDR cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.