Tỷ giá IDR sang KGS
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0048259 KGS1 KGS = 207,22 IDRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0048259
- Cao nhất
- 0,0048944
- Trung bình
- 0,0048694
- Thay đổi
- −1,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0048259 | −0,0000166 · −0,34% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0048425 | +0,0000075 · +0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,004835 | −0,0000026 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0048376 | −0,0000103 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0048479 | −0,0000169 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0048648 | +0,0000030 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0048618 | +0,0000125 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0048493 | +0,0000047 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0048446 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0048446 | −0,0000050 · −0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0048496 | −0,0000251 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0048747 | −0,0000134 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,004888 | +0,0000081 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0048799 | −0,0000025 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0048824 | −0,0000069 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0048893 | +0,0000031 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0048861 | −0,0000021 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0048882 | +0,0000018 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0048864 | −0,0000031 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0048896 | +0,0000078 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0048818 | +0,0000073 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0048745 | −0,0000047 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0048792 | −0,0000120 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0048911 | +0,0000018 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0048893 | +0,0000145 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0048749 | −0,0000196 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0048944 | +0,0000401 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0048543 | −0,0000175 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0048718 | −0,0000153 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0048871 | +0,0000034 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR4,83 KGS
- 5.000 IDR24,13 KGS
- 10.000 IDR48,26 KGS
- 50.000 IDR241,29 KGS
- 100.000 IDR482,59 KGS
- 500.000 IDR2.412,93 KGS
- 1.000.000 IDR4.825,87 KGS
- 5.000.000 IDR24.129,33 KGS
- 10.000.000 IDR48.258,66 KGS
- 10 KGS2.072,17 IDR
- 50 KGS10.360,83 IDR
- 100 KGS20.721,67 IDR
- 500 KGS103.608,34 IDR
- 1.000 KGS207.216,69 IDR
- 5.000 KGS1.036.083,43 IDR
- 10.000 KGS2.072.166,87 IDR
- 50.000 KGS10.360.834,35 IDR
- 100.000 KGS20.721.668,7 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0048259 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 207,22 IDR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,18%: thấp nhất 0,0048259, cao nhất 0,0048944, trung bình 0,0048694 KGS cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.