Tỷ giá IDR sang KGS hôm nay

Tỷ giá IDR sang KGS tháng 11 năm 2025

IDR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0052564
Đóng cửa
0,0052561
Thấp nhất
0,0052251
Cao nhất
0,0052619
Thay đổi
−0,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0052561+0,0000029 · +0,06%
29 thg 11, 20250,0052532−0,0000051 · −0,10%
28 thg 11, 20250,0052583−0,0000036 · −0,07%
27 thg 11, 20250,0052619+0,0000049 · +0,09%
26 thg 11, 20250,005257+0,0000069 · +0,13%
25 thg 11, 20250,0052501+0,0000046 · +0,09%
24 thg 11, 20250,0052455+0,0000020 · +0,04%
23 thg 11, 20250,0052435−0,0000168 · −0,32%
22 thg 11, 20250,0052603+0,0000215 · +0,41%
21 thg 11, 20250,0052388−0,0000058 · −0,11%
20 thg 11, 20250,0052446+0,0000188 · +0,36%
19 thg 11, 20250,0052258+0,0000007 · +0,01%
18 thg 11, 20250,0052251−0,0000122 · −0,23%
17 thg 11, 20250,0052373+0,0000061 · +0,12%
16 thg 11, 20250,0052312−0,0000042 · −0,08%
15 thg 11, 20250,0052354+0,0000029 · +0,06%
14 thg 11, 20250,0052325+0,0000050 · +0,10%
13 thg 11, 20250,0052275−0,0000087 · −0,17%
12 thg 11, 20250,0052363−0,0000038 · −0,07%
11 thg 11, 20250,00524−0,0000042 · −0,08%
10 thg 11, 20250,0052442+0,0000033 · +0,06%
9 thg 11, 20250,005241−0,0000024 · −0,04%
8 thg 11, 20250,0052433+0,0000077 · +0,15%
7 thg 11, 20250,0052357−0,0000050 · −0,10%
6 thg 11, 20250,0052407+0,0000115 · +0,22%
5 thg 11, 20250,0052292−0,0000145 · −0,28%
4 thg 11, 20250,0052437−0,0000141 · −0,27%
3 thg 11, 20250,0052578−0,0000001 · 0,00%
2 thg 11, 20250,0052579+0,0000016 · +0,03%
1 thg 11, 20250,0052564−0,0000139 · −0,26%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.