Tỷ giá IDR sang KGS hôm nay

Tỷ giá IDR sang KGS tháng 4 năm 2026

IDR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0051412
Đóng cửa
0,0050305
Thấp nhất
0,0050305
Cao nhất
0,005148
Thay đổi
−2,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0050305−0,0000131 · −0,26%
29 thg 4, 20260,0050436−0,0000294 · −0,58%
28 thg 4, 20260,005073−0,0000012 · −0,02%
27 thg 4, 20260,0050742+0,0000081 · +0,16%
26 thg 4, 20260,00506610,0000000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,0050661+0,0000109 · +0,22%
24 thg 4, 20260,0050552−0,0000026 · −0,05%
23 thg 4, 20260,0050578−0,0000335 · −0,66%
22 thg 4, 20260,0050913−0,0000123 · −0,24%
21 thg 4, 20260,0051036+0,0000105 · +0,21%
20 thg 4, 20260,0050931−0,0000090 · −0,18%
19 thg 4, 20260,00510210,0000000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,0051021+0,0000111 · +0,22%
17 thg 4, 20260,005091−0,0000134 · −0,26%
16 thg 4, 20260,0051044+0,0000005 · +0,01%
15 thg 4, 20260,005104−0,0000006 · −0,01%
14 thg 4, 20260,0051046−0,0000018 · −0,04%
13 thg 4, 20260,0051064−0,0000108 · −0,21%
12 thg 4, 20260,00511730,0000000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,0051173+0,0000059 · +0,12%
10 thg 4, 20260,0051114−0,0000144 · −0,28%
9 thg 4, 20260,0051257−0,0000160 · −0,31%
8 thg 4, 20260,0051418+0,0000202 · +0,40%
7 thg 4, 20260,0051215−0,0000077 · −0,15%
6 thg 4, 20260,0051292−0,0000150 · −0,29%
5 thg 4, 20260,0051443−0,0000037 · −0,07%
4 thg 4, 20260,005148+0,0000035 · +0,07%
3 thg 4, 20260,0051445+0,0000060 · +0,12%
2 thg 4, 20260,0051385−0,0000027 · −0,05%
1 thg 4, 20260,0051412−0,0000035 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.