Tỷ giá IDR sang KGS hôm nay

Tỷ giá IDR sang KGS tháng 2 năm 2026

IDR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0052104
Đóng cửa
0,0052059
Thấp nhất
0,0051647
Cao nhất
0,005217
Thay đổi
−0,13%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,0052059−0,0000059 · −0,11%
27 thg 2, 20260,0052118−0,0000051 · −0,10%
26 thg 2, 20260,0052168+0,0000212 · +0,41%
25 thg 2, 20260,0051956−0,0000026 · −0,05%
24 thg 2, 20260,0051982+0,0000054 · +0,10%
23 thg 2, 20260,0051928+0,0000173 · +0,33%
22 thg 2, 20260,0051755−0,0000125 · −0,24%
21 thg 2, 20260,005188+0,0000121 · +0,23%
20 thg 2, 20260,0051758+0,0000111 · +0,21%
19 thg 2, 20260,0051647−0,0000183 · −0,35%
18 thg 2, 20260,0051831−0,0000117 · −0,22%
17 thg 2, 20260,0051948−0,0000025 · −0,05%
16 thg 2, 20260,0051973+0,0000005 · +0,01%
15 thg 2, 20260,0051968−0,0000004 · −0,01%
14 thg 2, 20260,0051972+0,0000035 · +0,07%
13 thg 2, 20260,0051937−0,0000052 · −0,10%
12 thg 2, 20260,0051989−0,0000143 · −0,27%
11 thg 2, 20260,0052131+0,0000008 · +0,02%
10 thg 2, 20260,0052123+0,0000252 · +0,49%
9 thg 2, 20260,0051871−0,0000064 · −0,12%
8 thg 2, 20260,0051935+0,0000029 · +0,06%
7 thg 2, 20260,0051906+0,0000095 · +0,18%
6 thg 2, 20260,005181−0,0000229 · −0,44%
5 thg 2, 20260,0052039−0,0000130 · −0,25%
4 thg 2, 20260,005217+0,0000028 · +0,05%
3 thg 2, 20260,0052142+0,0000028 · +0,05%
2 thg 2, 20260,0052114+0,0000010 · +0,02%
1 thg 2, 20260,0052104−0,0000021 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.