Tỷ giá IDR sang KGS hôm nay

Tỷ giá IDR sang KGS tháng 12 năm 2025

IDR/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0052499
Đóng cửa
0,0052274
Thấp nhất
0,0052119
Cao nhất
0,0052659
Thay đổi
−0,55%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0052274+0,0000125 · +0,24%
30 thg 12, 20250,0052149+0,0000010 · +0,02%
29 thg 12, 20250,0052139+0,0000020 · +0,04%
28 thg 12, 20250,0052119−0,0000030 · −0,06%
27 thg 12, 20250,0052149−0,0000077 · −0,15%
26 thg 12, 20250,0052226−0,0000021 · −0,04%
25 thg 12, 20250,0052247+0,0000066 · +0,13%
24 thg 12, 20250,0052181+0,0000007 · +0,01%
23 thg 12, 20250,0052174−0,0000046 · −0,09%
22 thg 12, 20250,005222−0,0000104 · −0,20%
21 thg 12, 20250,0052324−0,0000075 · −0,14%
20 thg 12, 20250,0052399+0,0000064 · +0,12%
19 thg 12, 20250,0052334−0,0000072 · −0,14%
18 thg 12, 20250,0052406−0,0000117 · −0,22%
17 thg 12, 20250,0052523+0,0000060 · +0,11%
16 thg 12, 20250,0052463−0,0000041 · −0,08%
15 thg 12, 20250,0052504−0,0000017 · −0,03%
14 thg 12, 20250,0052521−0,0000077 · −0,15%
13 thg 12, 20250,0052598+0,0000115 · +0,22%
12 thg 12, 20250,0052483+0,0000061 · +0,12%
11 thg 12, 20250,0052422+0,0000020 · +0,04%
9 thg 12, 20250,0052403−0,0000050 · −0,10%
8 thg 12, 20250,0052453−0,0000075 · −0,14%
7 thg 12, 20250,0052528+0,0000092 · +0,17%
6 thg 12, 20250,0052436−0,0000099 · −0,19%
5 thg 12, 20250,0052535−0,0000124 · −0,24%
4 thg 12, 20250,0052659+0,0000019 · +0,04%
3 thg 12, 20250,005264+0,0000001 · 0,00%
2 thg 12, 20250,0052638+0,0000139 · +0,26%
1 thg 12, 20250,0052499−0,0000062 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.