Tỷ giá HUF sang UZS
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 36,225 UZS1 UZS = 0,0276 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 35,72
- Cao nhất
- 37,405
- Trung bình
- 36,548
- Thay đổi
- −1,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 36,225 | −0,193 · −0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 36,418 | −0,052 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 36,47 | −0,294 · −0,80% |
| 22 thg 10, 2026 | 36,764 | −0,262 · −0,71% |
| 21 thg 10, 2026 | 37,026 | −0,007 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 37,033 | −0,373 · −1,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 37,405 | +0,113 · +0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 37,292 | −0,055 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 37,347 | +0,337 · +0,91% |
| 16 thg 10, 2026 | 37,011 | +0,220 · +0,60% |
| 15 thg 10, 2026 | 36,791 | +0,098 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 36,693 | +0,252 · +0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 36,442 | −0,039 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 36,481 | +0,164 · +0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 36,317 | −0,177 · −0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 36,494 | +0,035 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 36,459 | +0,374 · +1,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 36,084 | −0,077 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 36,161 | +0,250 · +0,70% |
| 6 thg 10, 2026 | 35,911 | +0,191 · +0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 35,72 | −0,240 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 35,961 | −0,132 · −0,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 36,093 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 36,092 | −0,277 · −0,76% |
| 1 thg 10, 2026 | 36,37 | −0,199 · −0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 36,569 | +0,113 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 36,456 | −0,122 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 36,578 | −0,315 · −0,85% |
| 27 thg 9, 2026 | 36,893 | +0,023 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 36,87 |
Số tiền phổ biến
- 1 HUF36,23 UZS
- 5 HUF181,13 UZS
- 10 HUF362,25 UZS
- 25 HUF905,63 UZS
- 50 HUF1.811,27 UZS
- 100 HUF3.622,54 UZS
- 500 HUF18.112,68 UZS
- 1.000 HUF36.225,35 UZS
- 1.000 UZS27,6 HUF
- 5.000 UZS138,02 HUF
- 10.000 UZS276,05 HUF
- 50.000 UZS1.380,25 HUF
- 100.000 UZS2.760,5 HUF
- 500.000 UZS13.802,49 HUF
- 1.000.000 UZS27.604,98 HUF
- 5.000.000 UZS138.024,88 HUF
- 10.000.000 UZS276.049,77 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 36,225 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0276 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,75%: thấp nhất 35,72, cao nhất 37,405, trung bình 36,548 UZS cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.