Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang INR

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 0,29002 INR1 INR = 3,448 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,29002
Cao nhất
0,29878
Trung bình
0,29429
Thay đổi
−2,70%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,29002−0,00005 · −0,02%
24 thg 10, 20260,29006−0,00022 · −0,08%
23 thg 10, 20260,29028−0,00004 · −0,01%
22 thg 10, 20260,29032−0,00126 · −0,43%
21 thg 10, 20260,29158−0,00079 · −0,27%
20 thg 10, 20260,29238−0,00110 · −0,37%
19 thg 10, 20260,29348−0,00048 · −0,16%
18 thg 10, 20260,29395+0,00018 · +0,06%
17 thg 10, 20260,29377+0,00127 · +0,44%
16 thg 10, 20260,2925−0,00052 · −0,18%
15 thg 10, 20260,29301+0,00044 · +0,15%
14 thg 10, 20260,29258+0,00091 · +0,31%
13 thg 10, 20260,29167−0,00212 · −0,72%
12 thg 10, 20260,29378−0,00144 · −0,49%
11 thg 10, 20260,29522−0,00127 · −0,43%
10 thg 10, 20260,2965−0,00073 · −0,24%
9 thg 10, 20260,29722+0,00109 · +0,37%
8 thg 10, 20260,29613−0,00037 · −0,12%
7 thg 10, 20260,2965+0,00215 · +0,73%
6 thg 10, 20260,29435+0,00184 · +0,63%
5 thg 10, 20260,29252−0,00120 · −0,41%
4 thg 10, 20260,29372−0,00004 · −0,01%
3 thg 10, 20260,29376+0,00001 · 0,00%
2 thg 10, 20260,29375−0,00254 · −0,86%
1 thg 10, 20260,29629−0,00031 · −0,10%
30 thg 9, 20260,2966−0,00046 · −0,15%
29 thg 9, 20260,29705−0,00154 · −0,52%
28 thg 9, 20260,2986−0,00018 · −0,06%
27 thg 9, 20260,29878+0,00025 · +0,08%
26 thg 9, 20260,29853+0,00046 · +0,15%

Số tiền phổ biến

  • 10 HUF2,9 INR
  • 50 HUF14,5 INR
  • 100 HUF29 INR
  • 250 HUF72,5 INR
  • 500 HUF145,01 INR
  • 1.000 HUF290,02 INR
  • 5.000 HUF1.450,08 INR
  • 10.000 HUF2.900,15 INR
  • 10 INR34,48 HUF
  • 50 INR172,4 HUF
  • 100 INR344,81 HUF
  • 500 INR1.724,05 HUF
  • 1.000 INR3.448,09 HUF
  • 5.000 INR17.240,46 HUF
  • 10.000 INR34.480,92 HUF
  • 50.000 INR172.404,61 HUF
  • 100.000 INR344.809,22 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 0,29002 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 3,448 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,70%: thấp nhất 0,29002, cao nhất 0,29878, trung bình 0,29429 INR cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.