Tỷ giá HUF sang ILS
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 0,0094873 ILS1 ILS = 105,40 HUFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0092563
- Cao nhất
- 0,0095911
- Trung bình
- 0,0094553
- Thay đổi
- +0,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0094873 | −0,0000439 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0095311 | +0,0000094 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0095217 | −0,0000038 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0095255 | −0,0000087 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0095342 | −0,0000569 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0095911 | +0,0000382 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0095529 | −0,0000193 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0095722 | +0,0000280 · +0,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0095442 | −0,0000166 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0095609 | +0,0001079 · +1,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,009453 | +0,0000152 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0094378 | +0,0000294 · +0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0094084 | +0,0000536 · +0,57% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0093548 | −0,0000479 · −0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0094027 | +0,0000064 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0093963 | +0,0000118 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0093845 | +0,0000100 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0093744 | +0,0000382 · +0,41% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0093362 | +0,0000798 · +0,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0092563 | −0,0001101 · −1,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0093664 | +0,0000436 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0093228 | −0,0000427 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0093655 | −0,0001047 · −1,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0094701 | −0,0000139 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,009484 | −0,0000186 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0095026 | +0,0000117 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0094909 | +0,0000266 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0094642 | −0,0000368 · −0,39% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0095011 | +0,0000363 · +0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0094648 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 HUF9,49 ILS
- 5.000 HUF47,44 ILS
- 10.000 HUF94,87 ILS
- 25.000 HUF237,18 ILS
- 50.000 HUF474,36 ILS
- 100.000 HUF948,73 ILS
- 500.000 HUF4.743,64 ILS
- 1.000.000 HUF9.487,29 ILS
- 1 ILS105,4 HUF
- 5 ILS527,02 HUF
- 10 ILS1.054,04 HUF
- 50 ILS5.270,21 HUF
- 100 ILS10.540,42 HUF
- 500 ILS52.702,12 HUF
- 1.000 ILS105.404,23 HUF
- 5.000 ILS527.021,16 HUF
- 10.000 ILS1.054.042,31 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 0,0094873 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 105,40 HUF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,24%: thấp nhất 0,0092563, cao nhất 0,0095911, trung bình 0,0094553 ILS cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.