Tỷ giá HUF sang AMD
1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HUF = 1,103 AMD1 AMD = 0,90674 HUFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,099
- Cao nhất
- 1,134
- Trung bình
- 1,116
- Thay đổi
- −2,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,103 | −0,003 · −0,25% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,106 | −0,005 · −0,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,111 | −0,002 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,113 | −0,002 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,115 | −0,007 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,122 | +0,001 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,121 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,121 | +0,005 · +0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,116 | +0,001 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,115 | 0,000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,115 | +0,006 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,109 | −0,003 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,112 | +0,006 · +0,54% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,106 | −0,006 · −0,56% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,112 | −0,001 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,113 | +0,010 · +0,88% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,104 | −0,008 · −0,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,112 | +0,007 · +0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,104 | +0,006 · +0,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,099 | −0,008 · −0,75% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,107 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,107 | −0,006 · −0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,114 | −0,011 · −0,97% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,124 | +0,001 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,124 | 0,000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,124 | −0,010 · −0,89% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,134 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,134 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,134 | +0,006 · +0,49% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,128 | −0,005 · −0,41% |
Số tiền phổ biến
- 1 HUF1,1 AMD
- 5 HUF5,51 AMD
- 10 HUF11,03 AMD
- 25 HUF27,57 AMD
- 50 HUF55,14 AMD
- 100 HUF110,29 AMD
- 500 HUF551,43 AMD
- 1.000 HUF1.102,86 AMD
- 100 AMD90,67 HUF
- 500 AMD453,37 HUF
- 1.000 AMD906,74 HUF
- 5.000 AMD4.533,69 HUF
- 10.000 AMD9.067,37 HUF
- 50.000 AMD45.336,87 HUF
- 100.000 AMD90.673,74 HUF
- 500.000 AMD453.368,69 HUF
- 1.000.000 AMD906.737,38 HUF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HUF sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HUF = 1,103 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,90674 HUF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HUF sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,65%: thấp nhất 1,099, cao nhất 1,134, trung bình 1,116 AMD cho 1 HUF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.