Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang HUF

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,90674 HUF1 HUF = 1,103 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,88171
Cao nhất
0,91013
Trung bình
0,89623
Thay đổi
+2,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,90674+0,00227 · +0,25%
23 thg 10, 20260,90447+0,00428 · +0,48%
22 thg 10, 20260,90019+0,00192 · +0,21%
21 thg 10, 20260,89827+0,00171 · +0,19%
20 thg 10, 20260,89657+0,00541 · +0,61%
19 thg 10, 20260,89116−0,00099 · −0,11%
18 thg 10, 20260,89215−0,00004 · 0,00%
17 thg 10, 20260,89219−0,00389 · −0,43%
16 thg 10, 20260,89608−0,00111 · −0,12%
15 thg 10, 20260,89719+0,00006 · +0,01%
14 thg 10, 20260,89714−0,00445 · −0,49%
13 thg 10, 20260,90159+0,00243 · +0,27%
12 thg 10, 20260,89917−0,00485 · −0,54%
11 thg 10, 20260,90401+0,00503 · +0,56%
10 thg 10, 20260,89898+0,00085 · +0,09%
9 thg 10, 20260,89813−0,00789 · −0,87%
8 thg 10, 20260,90602+0,00637 · +0,71%
7 thg 10, 20260,89965−0,00577 · −0,64%
6 thg 10, 20260,90542−0,00472 · −0,52%
5 thg 10, 20260,91013+0,00682 · +0,75%
4 thg 10, 20260,90332+0,00003 · 0,00%
3 thg 10, 20260,90328+0,00524 · +0,58%
2 thg 10, 20260,89804+0,00871 · +0,98%
1 thg 10, 20260,88933−0,00066 · −0,07%
30 thg 9, 20260,88999+0,00032 · +0,04%
29 thg 9, 20260,88967+0,00792 · +0,90%
28 thg 9, 20260,88175+0,00004 · 0,00%
27 thg 9, 20260,88171−0,00022 · −0,03%
26 thg 9, 20260,88193−0,00434 · −0,49%
25 thg 9, 20260,88627+0,00361 · +0,41%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD90,67 HUF
  • 500 AMD453,37 HUF
  • 1.000 AMD906,74 HUF
  • 5.000 AMD4.533,69 HUF
  • 10.000 AMD9.067,37 HUF
  • 50.000 AMD45.336,87 HUF
  • 100.000 AMD90.673,74 HUF
  • 500.000 AMD453.368,69 HUF
  • 1.000.000 AMD906.737,38 HUF
  • 1 HUF1,1 AMD
  • 5 HUF5,51 AMD
  • 10 HUF11,03 AMD
  • 25 HUF27,57 AMD
  • 50 HUF55,14 AMD
  • 100 HUF110,29 AMD
  • 500 HUF551,43 AMD
  • 1.000 HUF1.102,86 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang HUF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,90674 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 1,103 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,73%: thấp nhất 0,88171, cao nhất 0,91013, trung bình 0,89623 HUF cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.