Tỷ giá HTG sang UAH
1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HTG = 0,34635 UAH1 UAH = 2,887 HTGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,3391
- Cao nhất
- 0,34635
- Trung bình
- 0,34263
- Thay đổi
- +0,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,34635 | +0,00210 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,34425 | +0,00048 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,34377 | −0,00040 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,34416 | +0,00040 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,34376 | +0,00100 · +0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34276 | +0,00331 · +0,97% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,33946 | −0,00353 · −1,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,34299 | +0,00003 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,34296 | −0,00005 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34301 | +0,00391 · +1,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,3391 | −0,00021 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,33931 | −0,00380 · −1,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,34311 | +0,00282 · +0,83% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34029 | −0,00271 · −0,79% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,34299 | −0,00114 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34413 | +0,00159 · +0,46% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,34255 | −0,00009 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,34263 | −0,00204 · −0,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,34467 | +0,00099 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,34368 | +0,00183 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,34185 | −0,00157 · −0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,34342 | +0,00137 · +0,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,34205 | +0,00084 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,34121 | −0,00096 · −0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,34217 | −0,00096 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,34313 | +0,00103 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,3421 | +0,00169 · +0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,3404 | −0,00194 · −0,57% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,34234 | −0,00138 · −0,40% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,34372 | +0,00067 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 HTG3,46 UAH
- 50 HTG17,32 UAH
- 100 HTG34,64 UAH
- 250 HTG86,59 UAH
- 500 HTG173,18 UAH
- 1.000 HTG346,35 UAH
- 5.000 HTG1.731,76 UAH
- 10.000 HTG3.463,52 UAH
- 10 UAH28,87 HTG
- 50 UAH144,36 HTG
- 100 UAH288,72 HTG
- 500 UAH1.443,62 HTG
- 1.000 UAH2.887,24 HTG
- 5.000 UAH14.436,18 HTG
- 10.000 UAH28.872,37 HTG
- 50.000 UAH144.361,85 HTG
- 100.000 UAH288.723,69 HTG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HTG sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HTG = 0,34635 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,887 HTG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HTG sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,96%: thấp nhất 0,3391, cao nhất 0,34635, trung bình 0,34263 UAH cho 1 HTG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.