Tỷ giá HTG sang EUR
1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HTG = 0,0067676 EUR1 EUR = 147,76 HTGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,006659
- Cao nhất
- 0,0068333
- Trung bình
- 0,0067725
- Thay đổi
- +0,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0067676 | −0,0000474 · −0,70% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,006815 | +0,0000062 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0068088 | +0,0000208 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,006788 | −0,0000168 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0068048 | +0,0000122 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0067925 | +0,0000058 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0067867 | +0,0000592 · +0,88% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0067275 | −0,0000691 · −1,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0067967 | −0,0000002 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0067969 | +0,0000100 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0067869 | +0,0000792 · +1,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0067077 | −0,0000312 · −0,46% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0067389 | −0,0000835 · −1,22% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0068224 | +0,0000556 · +0,82% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0067668 | −0,0000518 · −0,76% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0068185 | +0,0000025 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,006816 | −0,0000022 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0068182 | +0,0000150 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0068033 | −0,0000205 · −0,30% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0068238 | −0,0000096 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0068333 | +0,0000674 · +1,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,006766 | −0,0000206 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0067865 | +0,0000169 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0067697 | +0,0000282 · +0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0067415 | +0,0000023 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0067391 | +0,0000160 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0067232 | +0,0000176 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0067056 | +0,0000466 · +0,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,006659 | −0,0000536 · −0,80% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0067126 | −0,0000103 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 HTG6,77 EUR
- 5.000 HTG33,84 EUR
- 10.000 HTG67,68 EUR
- 25.000 HTG169,19 EUR
- 50.000 HTG338,38 EUR
- 100.000 HTG676,76 EUR
- 500.000 HTG3.383,79 EUR
- 1.000.000 HTG6.767,58 EUR
- 1 EUR147,76 HTG
- 5 EUR738,82 HTG
- 10 EUR1.477,63 HTG
- 50 EUR7.388,17 HTG
- 100 EUR14.776,33 HTG
- 500 EUR73.881,66 HTG
- 1.000 EUR147.763,32 HTG
- 5.000 EUR738.816,58 HTG
- 10.000 EUR1.477.633,16 HTG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HTG sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HTG = 0,0067676 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 147,76 HTG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HTG sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,66%: thấp nhất 0,006659, cao nhất 0,0068333, trung bình 0,0067725 EUR cho 1 HTG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.