Tỷ giá HTG sang RUB
1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HTG = 0,61328 RUB1 RUB = 1,631 HTGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,61328
- Cao nhất
- 0,65319
- Trung bình
- 0,63899
- Thay đổi
- −5,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,61328 | −0,01196 · −1,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,62525 | +0,00347 · +0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,62178 | −0,00859 · −1,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,63036 | −0,00150 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,63186 | −0,01004 · −1,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,6419 | +0,00585 · +0,92% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,63605 | +0,00495 · +0,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,6311 | −0,00865 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,63974 | +0,00253 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,63721 | +0,00655 · +1,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,63067 | −0,00129 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,63196 | −0,01907 · −2,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,65103 | +0,00537 · +0,83% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,64566 | −0,00494 · −0,76% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,6506 | −0,00042 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,65102 | −0,00217 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,65319 | +0,00551 · +0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,64767 | −0,00159 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,64926 | +0,00839 · +1,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,64086 | +0,00623 · +0,98% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,63464 | −0,00442 · −0,69% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,63906 | +0,00396 · +0,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,6351 | −0,00118 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,63628 | −0,00325 · −0,51% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,63953 | −0,00595 · −0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,64548 | +0,00106 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,64442 | +0,00465 · +0,73% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,63977 | −0,00547 · −0,85% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,64524 | −0,00458 · −0,70% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,64982 |
Số tiền phổ biến
- 10 HTG6,13 RUB
- 50 HTG30,66 RUB
- 100 HTG61,33 RUB
- 250 HTG153,32 RUB
- 500 HTG306,64 RUB
- 1.000 HTG613,28 RUB
- 5.000 HTG3.066,41 RUB
- 10.000 HTG6.132,82 RUB
- 10 RUB16,31 HTG
- 50 RUB81,53 HTG
- 100 RUB163,06 HTG
- 500 RUB815,29 HTG
- 1.000 RUB1.630,57 HTG
- 5.000 RUB8.152,85 HTG
- 10.000 RUB16.305,71 HTG
- 50.000 RUB81.528,53 HTG
- 100.000 RUB163.057,06 HTG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HTG sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HTG = 0,61328 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,631 HTG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HTG sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,62%: thấp nhất 0,61328, cao nhất 0,65319, trung bình 0,63899 RUB cho 1 HTG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.