Tỷ giá HRK sang BYN
1 Kuna Croatia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HRK = 0,43625 BYN1 BYN = 2,292 HRKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,43625
- Cao nhất
- 0,45935
- Trung bình
- 0,4503
- Thay đổi
- −5,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,43625 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,43625 | −0,00358 · −0,81% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,43983 | −0,00376 · −0,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,44359 | −0,00005 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,44365 | −0,00092 · −0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,44457 | −0,00557 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,45014 | +0,00035 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,4498 | +0,00067 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,44913 | −0,00032 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44945 | −0,00053 · −0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,44998 | +0,00267 · +0,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44731 | −0,00080 · −0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,44811 | −0,00412 · −0,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,45223 | −0,00018 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,45241 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,45241 | −0,00255 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,45496 | −0,00080 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,45576 | −0,00201 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,45777 | +0,00368 · +0,81% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,45409 | +0,00797 · +1,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,44612 | −0,00301 · −0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,44913 | −0,00090 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,45003 | −0,00221 · −0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,45224 | −0,00099 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,45323 | −0,00114 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,45438 | −0,00238 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,45676 | −0,00040 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,45716 | +0,00023 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,45693 | +0,00055 · +0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,45638 | −0,00297 · −0,65% |
Số tiền phổ biến
- 10 HRK4,36 BYN
- 50 HRK21,81 BYN
- 100 HRK43,63 BYN
- 250 HRK109,06 BYN
- 500 HRK218,13 BYN
- 1.000 HRK436,25 BYN
- 5.000 HRK2.181,27 BYN
- 10.000 HRK4.362,55 BYN
- 1 BYN2,29 HRK
- 5 BYN11,46 HRK
- 10 BYN22,92 HRK
- 50 BYN114,61 HRK
- 100 BYN229,22 HRK
- 500 BYN1.146,12 HRK
- 1.000 BYN2.292,24 HRK
- 5.000 BYN11.461,2 HRK
- 10.000 BYN22.922,4 HRK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HRK sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HRK = 0,43625 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 2,292 HRK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HRK sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,03%: thấp nhất 0,43625, cao nhất 0,45935, trung bình 0,4503 BYN cho 1 HRK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.