Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang MYR

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 0,15205 MYR1 MYR = 6,577 HNLCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,15142
Cao nhất
0,15241
Trung bình
0,15197
Thay đổi
+0,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,15205−0,00026 · −0,17%
26 thg 10, 20260,1523+0,00053 · +0,35%
25 thg 10, 20260,15177+0,00014 · +0,09%
24 thg 10, 20260,15163−0,00054 · −0,36%
23 thg 10, 20260,15217+0,00011 · +0,07%
22 thg 10, 20260,15207−0,00006 · −0,04%
21 thg 10, 20260,15212−0,00003 · −0,02%
20 thg 10, 20260,15215+0,00026 · +0,17%
19 thg 10, 20260,15189+0,00027 · +0,18%
18 thg 10, 20260,15162−0,00001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,15163−0,00014 · −0,09%
16 thg 10, 20260,15177+0,00012 · +0,08%
15 thg 10, 20260,15165−0,00038 · −0,25%
14 thg 10, 20260,15203−0,00022 · −0,14%
13 thg 10, 20260,15225+0,00009 · +0,06%
12 thg 10, 20260,15217+0,00036 · +0,24%
11 thg 10, 20260,1518+0,00003 · +0,02%
10 thg 10, 20260,15177−0,00064 · −0,42%
9 thg 10, 20260,15241+0,00007 · +0,05%
8 thg 10, 20260,15234+0,00009 · +0,06%
7 thg 10, 20260,15225−0,00012 · −0,08%
6 thg 10, 20260,15237+0,00046 · +0,30%
5 thg 10, 20260,15191+0,00013 · +0,09%
4 thg 10, 20260,15178+0,00006 · +0,04%
3 thg 10, 20260,15172−0,00042 · −0,28%
2 thg 10, 20260,15214+0,00030 · +0,20%
1 thg 10, 20260,15183−0,00015 · −0,10%
30 thg 9, 20260,151980,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,15198−0,00010 · −0,06%
28 thg 9, 20260,15208+0,00066 · +0,43%

Số tiền phổ biến

  • 10 HNL1,52 MYR
  • 50 HNL7,6 MYR
  • 100 HNL15,2 MYR
  • 250 HNL38,01 MYR
  • 500 HNL76,02 MYR
  • 1.000 HNL152,05 MYR
  • 5.000 HNL760,23 MYR
  • 10.000 HNL1.520,45 MYR
  • 1 MYR6,58 HNL
  • 5 MYR32,88 HNL
  • 10 MYR65,77 HNL
  • 50 MYR328,85 HNL
  • 100 MYR657,7 HNL
  • 500 MYR3.288,49 HNL
  • 1.000 MYR6.576,99 HNL
  • 5.000 MYR32.884,93 HNL
  • 10.000 MYR65.769,86 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 0,15205 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 6,577 HNL. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 0,15142, cao nhất 0,15241, trung bình 0,15197 MYR cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.