Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang AMD

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 13,397 AMD1 AMD = 0,07464 HNLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,397
Cao nhất
13,597
Trung bình
13,483
Thay đổi
−1,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202613,397−0,055 · −0,41%
23 thg 10, 202613,452−0,002 · −0,01%
22 thg 10, 202613,454−0,004 · −0,03%
21 thg 10, 202613,458−0,012 · −0,09%
20 thg 10, 202613,47−0,021 · −0,15%
19 thg 10, 202613,491+0,030 · +0,22%
18 thg 10, 202613,46+0,008 · +0,06%
17 thg 10, 202613,453+0,021 · +0,16%
16 thg 10, 202613,431+0,010 · +0,07%
15 thg 10, 202613,421−0,051 · −0,38%
14 thg 10, 202613,473−0,019 · −0,14%
13 thg 10, 202613,492−0,012 · −0,09%
12 thg 10, 202613,504+0,042 · +0,31%
11 thg 10, 202613,462+0,003 · +0,02%
10 thg 10, 202613,459−0,030 · −0,22%
9 thg 10, 202613,489+0,049 · +0,36%
8 thg 10, 202613,44−0,042 · −0,31%
7 thg 10, 202613,482−0,010 · −0,08%
6 thg 10, 202613,492+0,031 · +0,23%
5 thg 10, 202613,461−0,006 · −0,04%
4 thg 10, 202613,467+0,003 · +0,03%
3 thg 10, 202613,464−0,134 · −0,98%
2 thg 10, 202613,597+0,065 · +0,48%
1 thg 10, 202613,533−0,007 · −0,05%
30 thg 9, 202613,54+0,007 · +0,05%
29 thg 9, 202613,533−0,044 · −0,32%
28 thg 9, 202613,576+0,066 · +0,49%
27 thg 9, 202613,51+0,002 · +0,01%
26 thg 9, 202613,508−0,024 · −0,18%
25 thg 9, 202613,533

Số tiền phổ biến

  • 1 HNL13,4 AMD
  • 5 HNL66,99 AMD
  • 10 HNL133,97 AMD
  • 25 HNL334,93 AMD
  • 50 HNL669,87 AMD
  • 100 HNL1.339,74 AMD
  • 500 HNL6.698,68 AMD
  • 1.000 HNL13.397,36 AMD
  • 100 AMD7,46 HNL
  • 500 AMD37,32 HNL
  • 1.000 AMD74,64 HNL
  • 5.000 AMD373,21 HNL
  • 10.000 AMD746,42 HNL
  • 50.000 AMD3.732,08 HNL
  • 100.000 AMD7.464,16 HNL
  • 500.000 AMD37.320,78 HNL
  • 1.000.000 AMD74.641,55 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 13,397 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,07464 HNL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,00%: thấp nhất 13,397, cao nhất 13,597, trung bình 13,483 AMD cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.