Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang HNL

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 0,07456 HNL1 HNL = 13,411 AMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07354
Cao nhất
0,07464
Trung bình
0,07418
Thay đổi
+0,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,07456−0,00008 · −0,11%
24 thg 10, 20260,07464+0,00030 · +0,41%
23 thg 10, 20260,07434+0,00001 · +0,01%
22 thg 10, 20260,07433+0,00002 · +0,03%
21 thg 10, 20260,0743+0,00007 · +0,09%
20 thg 10, 20260,07424+0,00011 · +0,15%
19 thg 10, 20260,07413−0,00017 · −0,22%
18 thg 10, 20260,07429−0,00004 · −0,06%
17 thg 10, 20260,07433−0,00012 · −0,16%
16 thg 10, 20260,07445−0,00006 · −0,07%
15 thg 10, 20260,07451+0,00028 · +0,38%
14 thg 10, 20260,07423+0,00011 · +0,14%
13 thg 10, 20260,07412+0,00007 · +0,09%
12 thg 10, 20260,07405−0,00023 · −0,31%
11 thg 10, 20260,07428−0,00002 · −0,02%
10 thg 10, 20260,0743+0,00016 · +0,22%
9 thg 10, 20260,07414−0,00027 · −0,36%
8 thg 10, 20260,0744+0,00023 · +0,31%
7 thg 10, 20260,07417+0,00006 · +0,08%
6 thg 10, 20260,07412−0,00017 · −0,23%
5 thg 10, 20260,07429+0,00003 · +0,04%
4 thg 10, 20260,07426−0,00002 · −0,03%
3 thg 10, 20260,07427+0,00073 · +0,99%
2 thg 10, 20260,07354−0,00035 · −0,47%
1 thg 10, 20260,0739+0,00004 · +0,05%
30 thg 9, 20260,07386−0,00004 · −0,05%
29 thg 9, 20260,0739+0,00024 · +0,32%
28 thg 9, 20260,07366−0,00036 · −0,49%
27 thg 9, 20260,07402−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,07403+0,00013 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD7,46 HNL
  • 500 AMD37,28 HNL
  • 1.000 AMD74,56 HNL
  • 5.000 AMD372,82 HNL
  • 10.000 AMD745,63 HNL
  • 50.000 AMD3.728,15 HNL
  • 100.000 AMD7.456,3 HNL
  • 500.000 AMD37.281,5 HNL
  • 1.000.000 AMD74.563,01 HNL
  • 1 HNL13,41 AMD
  • 5 HNL67,06 AMD
  • 10 HNL134,11 AMD
  • 25 HNL335,29 AMD
  • 50 HNL670,57 AMD
  • 100 HNL1.341,15 AMD
  • 500 HNL6.705,74 AMD
  • 1.000 HNL13.411,48 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 0,07456 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 13,411 AMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,90%: thấp nhất 0,07354, cao nhất 0,07464, trung bình 0,07418 HNL cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.