Tỷ giá HKD sang TRY
1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HKD = 6,338 TRY1 TRY = 0,15779 HKDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,233
- Cao nhất
- 6,34
- Trung bình
- 6,283
- Thay đổi
- +1,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6,338 | −0,001 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 6,339 | −0,001 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,34 | +0,015 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,325 | +0,005 · +0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,319 | +0,003 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,316 | +0,003 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,313 | +0,014 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,299 | −0,018 · −0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,317 | +0,009 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,308 | +0,007 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,301 | +0,008 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,293 | +0,002 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,291 | +0,004 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,287 | +0,012 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,274 | −0,024 · −0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,299 | +0,014 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,284 | +0,013 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,271 | +0,003 · +0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,268 | +0,002 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,266 | +0,001 · +0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,265 | +0,004 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,261 | −0,001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,262 | +0,003 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,259 | +0,011 · +0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,248 | +0,002 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,246 | +0,001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,246 | +0,001 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,244 | +0,011 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,233 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,234 | −0,005 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 HKD6,34 TRY
- 5 HKD31,69 TRY
- 10 HKD63,38 TRY
- 25 HKD158,44 TRY
- 50 HKD316,88 TRY
- 100 HKD633,77 TRY
- 500 HKD3.168,85 TRY
- 1.000 HKD6.337,69 TRY
- 1 TRY0,1578 HKD
- 5 TRY0,7889 HKD
- 10 TRY1,58 HKD
- 50 TRY7,89 HKD
- 100 TRY15,78 HKD
- 500 TRY78,89 HKD
- 1.000 TRY157,79 HKD
- 5.000 TRY788,93 HKD
- 10.000 TRY1.577,86 HKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HKD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HKD = 6,338 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,15779 HKD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HKD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,58%: thấp nhất 6,233, cao nhất 6,34, trung bình 6,283 TRY cho 1 HKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.