Tỷ giá TRY sang HKD
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,15776 HKD1 HKD = 6,339 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15772
- Cao nhất
- 0,16053
- Trung bình
- 0,15924
- Thay đổi
- −1,72%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,15776 | +0,00004 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15772 | −0,00039 · −0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,15811 | −0,00013 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,15824 | −0,00008 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,15832 | −0,00008 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1584 | −0,00036 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15876 | +0,00046 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1583 | −0,00023 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15853 | −0,00018 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15871 | −0,00020 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,15891 | −0,00005 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15896 | −0,00011 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15907 | −0,00032 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15939 | +0,00062 · +0,39% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15877 | −0,00036 · −0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15912 | −0,00034 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,15946 | −0,00007 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,15953 | −0,00005 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,15958 | −0,00004 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15962 | −0,00009 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,15971 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15969 | −0,00008 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15976 | −0,00028 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16004 | −0,00005 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16009 | −0,00002 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16011 | −0,00003 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16015 | −0,00028 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16043 | +0,00001 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16041 | +0,00013 · +0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,16028 | −0,00025 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,1578 HKD
- 5 TRY0,7888 HKD
- 10 TRY1,58 HKD
- 50 TRY7,89 HKD
- 100 TRY15,78 HKD
- 500 TRY78,88 HKD
- 1.000 TRY157,76 HKD
- 5.000 TRY788,79 HKD
- 10.000 TRY1.577,58 HKD
- 1 HKD6,34 TRY
- 5 HKD31,69 TRY
- 10 HKD63,39 TRY
- 25 HKD158,47 TRY
- 50 HKD316,94 TRY
- 100 HKD633,88 TRY
- 500 HKD3.169,4 TRY
- 1.000 HKD6.338,81 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,15776 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 6,339 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,72%: thấp nhất 0,15772, cao nhất 0,16053, trung bình 0,15924 HKD cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.