Tỷ giá HKD sang RUB
1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HKD = 10,243 RUB1 RUB = 0,09763 HKDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,242
- Cao nhất
- 10,894
- Trung bình
- 10,669
- Thay đổi
- −5,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,243 | +0,002 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,242 | −0,202 · −1,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,444 | +0,060 · +0,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,384 | −0,129 · −1,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,513 | −0,035 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,548 | −0,184 · −1,72% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,733 | +0,015 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,718 | +0,191 · +1,81% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,527 | −0,146 · −1,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,673 | +0,014 · +0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,658 | −0,027 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,686 | −0,007 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,693 | −0,163 · −1,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,856 | +0,005 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,851 | −0,003 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,854 | +0,024 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,83 | −0,064 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,894 | +0,093 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,801 | −0,010 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,811 | +0,124 · +1,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,687 | +0,070 · +0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,617 | −0,047 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,664 | +0,040 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,624 | −0,005 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,629 | −0,044 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,673 | −0,100 · −0,93% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,773 | +0,015 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,758 | +0,006 · +0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,752 | −0,006 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,757 | −0,081 · −0,75% |
Số tiền phổ biến
- 1 HKD10,24 RUB
- 5 HKD51,22 RUB
- 10 HKD102,43 RUB
- 25 HKD256,08 RUB
- 50 HKD512,16 RUB
- 100 HKD1.024,32 RUB
- 500 HKD5.121,61 RUB
- 1.000 HKD10.243,22 RUB
- 10 RUB0,9763 HKD
- 50 RUB4,88 HKD
- 100 RUB9,76 HKD
- 500 RUB48,81 HKD
- 1.000 RUB97,63 HKD
- 5.000 RUB488,13 HKD
- 10.000 RUB976,26 HKD
- 50.000 RUB4.881,28 HKD
- 100.000 RUB9.762,56 HKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HKD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HKD = 10,243 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,09763 HKD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HKD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,49%: thấp nhất 10,242, cao nhất 10,894, trung bình 10,669 RUB cho 1 HKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.