Tỷ giá HKD sang JPY
1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HKD = 19,999 JPY1 JPY = 0,05 HKDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,999
- Cao nhất
- 20,191
- Trung bình
- 20,12
- Thay đổi
- −0,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19,999 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 19,999 | −0,017 · −0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,015 | −0,088 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,103 | −0,038 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,141 | −0,019 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,16 | +0,018 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,142 | +0,008 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,134 | −0,001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,135 | +0,016 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 20,119 | +0,021 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,098 | −0,058 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 20,156 | −0,016 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 20,172 | −0,011 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,182 | +0,013 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,17 | −0,004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,174 | +0,030 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 20,144 | −0,018 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,161 | −0,027 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,189 | +0,041 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 20,148 | +0,003 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 20,146 | +0,030 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 20,116 | −0,002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 20,118 | +0,002 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 20,116 | −0,062 · −0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,177 | +0,150 · +0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,027 | −0,047 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,074 | −0,036 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 20,11 | +0,057 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 20,053 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 20,053 | −0,139 · −0,69% |
Số tiền phổ biến
- 1 HKD20 JPY
- 5 HKD99,99 JPY
- 10 HKD199,99 JPY
- 25 HKD499,97 JPY
- 50 HKD999,95 JPY
- 100 HKD1.999,89 JPY
- 500 HKD9.999,46 JPY
- 1.000 HKD19.998,93 JPY
- 10 JPY0,5 HKD
- 50 JPY2,5 HKD
- 100 JPY5 HKD
- 500 JPY25 HKD
- 1.000 JPY50 HKD
- 5.000 JPY250,01 HKD
- 10.000 JPY500,03 HKD
- 50.000 JPY2.500,13 HKD
- 100.000 JPY5.000,27 HKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HKD sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HKD = 19,999 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,05 HKD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HKD sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,95%: thấp nhất 19,999, cao nhất 20,191, trung bình 20,12 JPY cho 1 HKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.