Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HKD sang ILS

1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HKD = 0,39598 ILS1 ILS = 2,525 HKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,38675
Cao nhất
0,39689
Trung bình
0,39152
Thay đổi
+1,96%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,39598−0,00091 · −0,23%
23 thg 10, 20260,39689+0,00232 · +0,59%
22 thg 10, 20260,39457+0,00085 · +0,22%
21 thg 10, 20260,39372+0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,3937−0,00115 · −0,29%
19 thg 10, 20260,39485+0,00139 · +0,35%
18 thg 10, 20260,39346−0,00082 · −0,21%
17 thg 10, 20260,39429+0,00047 · +0,12%
16 thg 10, 20260,39382−0,00103 · −0,26%
15 thg 10, 20260,39485+0,00397 · +1,01%
14 thg 10, 20260,39088−0,00179 · −0,46%
13 thg 10, 20260,39267+0,00198 · +0,51%
12 thg 10, 20260,39069+0,00023 · +0,06%
11 thg 10, 20260,39046+0,00015 · +0,04%
10 thg 10, 20260,39031+0,00128 · +0,33%
9 thg 10, 20260,38903−0,00167 · −0,43%
8 thg 10, 20260,39071+0,00179 · +0,46%
7 thg 10, 20260,38891−0,00079 · −0,20%
6 thg 10, 20260,3897+0,00077 · +0,20%
5 thg 10, 20260,38893−0,00190 · −0,49%
4 thg 10, 20260,39084+0,00181 · +0,47%
3 thg 10, 20260,38903−0,00218 · −0,56%
2 thg 10, 20260,39121+0,00025 · +0,06%
1 thg 10, 20260,39096−0,00013 · −0,03%
30 thg 9, 20260,39109−0,00072 · −0,18%
29 thg 9, 20260,39182+0,00303 · +0,78%
28 thg 9, 20260,38878+0,00203 · +0,52%
27 thg 9, 20260,38675−0,00160 · −0,41%
26 thg 9, 20260,38835−0,00002 · 0,00%
25 thg 9, 20260,38837

Số tiền phổ biến

  • 10 HKD3,96 ILS
  • 50 HKD19,8 ILS
  • 100 HKD39,6 ILS
  • 250 HKD99 ILS
  • 500 HKD197,99 ILS
  • 1.000 HKD395,98 ILS
  • 5.000 HKD1.979,9 ILS
  • 10.000 HKD3.959,81 ILS
  • 1 ILS2,53 HKD
  • 5 ILS12,63 HKD
  • 10 ILS25,25 HKD
  • 50 ILS126,27 HKD
  • 100 ILS252,54 HKD
  • 500 ILS1.262,69 HKD
  • 1.000 ILS2.525,37 HKD
  • 5.000 ILS12.626,87 HKD
  • 10.000 ILS25.253,75 HKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HKD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HKD = 0,39598 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 2,525 HKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HKD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,96%: thấp nhất 0,38675, cao nhất 0,39689, trung bình 0,39152 ILS cho 1 HKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.