Tỷ giá GYD sang TRY
1 Đô la Guyana bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GYD = 0,23679 TRY1 TRY = 4,223 GYDCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23359
- Cao nhất
- 0,23813
- Trung bình
- 0,23597
- Thay đổi
- +1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,23679 | −0,00133 · −0,56% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,23813 | +0,00080 · +0,34% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,23732 | −0,00069 · −0,29% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,23801 | +0,00024 · +0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23776 | +0,00057 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23719 | −0,00037 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,23756 | +0,00054 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,23702 | +0,00085 · +0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,23617 | −0,00052 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23668 | −0,00079 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,23747 | +0,00080 · +0,34% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,23667 | +0,00006 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23662 | +0,00007 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,23655 | +0,00031 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23623 | +0,00019 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,23604 | +0,00042 · +0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,23562 | −0,00039 · −0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,23601 | −0,00045 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,23646 | +0,00097 · +0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,23549 | +0,00024 · +0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,23525 | −0,00032 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,23557 | +0,00039 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,23518 | +0,00006 · +0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,23513 | −0,00013 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,23525 | +0,00167 · +0,71% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,23359 | −0,00019 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23378 | −0,00025 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23403 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23403 | +0,00017 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23387 | +0,00014 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 GYD2,37 TRY
- 50 GYD11,84 TRY
- 100 GYD23,68 TRY
- 250 GYD59,2 TRY
- 500 GYD118,4 TRY
- 1.000 GYD236,79 TRY
- 5.000 GYD1.183,97 TRY
- 10.000 GYD2.367,94 TRY
- 1 TRY4,22 GYD
- 5 TRY21,12 GYD
- 10 TRY42,23 GYD
- 50 TRY211,15 GYD
- 100 TRY422,31 GYD
- 500 TRY2.111,54 GYD
- 1.000 TRY4.223,07 GYD
- 5.000 TRY21.115,36 GYD
- 10.000 TRY42.230,72 GYD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GYD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GYD = 0,23679 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 4,223 GYD. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GYD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,31%: thấp nhất 0,23359, cao nhất 0,23813, trung bình 0,23597 TRY cho 1 GYD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.