Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang GYD

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 4,202 GYD1 GYD = 0,23801 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,202
Cao nhất
4,297
Trung bình
4,245
Thay đổi
−2,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,202−0,004 · −0,10%
23 thg 10, 20264,206−0,010 · −0,24%
22 thg 10, 20264,216+0,007 · +0,16%
21 thg 10, 20264,209−0,010 · −0,23%
20 thg 10, 20264,219−0,015 · −0,36%
19 thg 10, 20264,234+0,009 · +0,22%
18 thg 10, 20264,225+0,014 · +0,33%
17 thg 10, 20264,211−0,014 · −0,34%
16 thg 10, 20264,225−0,001 · −0,02%
15 thg 10, 20264,226−0,001 · −0,03%
14 thg 10, 20264,228−0,006 · −0,13%
13 thg 10, 20264,233−0,003 · −0,08%
12 thg 10, 20264,237−0,008 · −0,18%
11 thg 10, 20264,244+0,007 · +0,16%
10 thg 10, 20264,237+0,008 · +0,19%
9 thg 10, 20264,229−0,017 · −0,41%
8 thg 10, 20264,247−0,004 · −0,10%
7 thg 10, 20264,251+0,006 · +0,14%
6 thg 10, 20264,245−0,007 · −0,17%
5 thg 10, 20264,252−0,001 · −0,02%
4 thg 10, 20264,253+0,002 · +0,05%
3 thg 10, 20264,251−0,030 · −0,71%
2 thg 10, 20264,281+0,003 · +0,08%
1 thg 10, 20264,278+0,005 · +0,11%
30 thg 9, 20264,2730,000 · 0,00%
29 thg 9, 20264,273−0,003 · −0,07%
28 thg 9, 20264,276−0,003 · −0,06%
27 thg 9, 20264,278+0,008 · +0,20%
26 thg 9, 20264,27−0,004 · −0,10%
25 thg 9, 20264,275−0,023 · −0,53%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY4,2 GYD
  • 5 TRY21,01 GYD
  • 10 TRY42,02 GYD
  • 50 TRY210,08 GYD
  • 100 TRY420,15 GYD
  • 500 TRY2.100,77 GYD
  • 1.000 TRY4.201,54 GYD
  • 5.000 TRY21.007,72 GYD
  • 10.000 TRY42.015,44 GYD
  • 10 GYD2,38 TRY
  • 50 GYD11,9 TRY
  • 100 GYD23,8 TRY
  • 250 GYD59,5 TRY
  • 500 GYD119 TRY
  • 1.000 GYD238,01 TRY
  • 5.000 GYD1.190,04 TRY
  • 10.000 GYD2.380,08 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang GYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 4,202 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 0,23801 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,23%: thấp nhất 4,202, cao nhất 4,297, trung bình 4,245 GYD cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.