Tỷ giá GNF sang ETH
1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GNF = 0,00 ETH1 ETH = 21.049.232,45 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,00
- Cao nhất
- 0,00
- Trung bình
- 0,00
- Thay đổi
- +11,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 GNF0,0475 ETH
- 5.000.000 GNF0,2375 ETH
- 10.000.000 GNF0,4751 ETH
- 25.000.000 GNF1,19 ETH
- 50.000.000 GNF2,38 ETH
- 100.000.000 GNF4,75 ETH
- 500.000.000 GNF23,75 ETH
- 1.000.000.000 GNF47,51 ETH
- 1 ETH21.049.232,45 GNF
- 5 ETH105.246.162,23 GNF
- 10 ETH210.492.324,47 GNF
- 25 ETH526.230.811,17 GNF
- 50 ETH1.052.461.622,34 GNF
- 100 ETH2.104.923.244,68 GNF
- 500 ETH10.524.616.223,39 GNF
- 1.000 ETH21.049.232.446,79 GNF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GNF sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GNF = 0,00 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 21.049.232,45 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GNF sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,82%: thấp nhất 0,00, cao nhất 0,00, trung bình 0,00 ETH cho 1 GNF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.