Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GNF sang EGP

1 Franc Guinea bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GNF = 0,0062349 EGP1 EGP = 160,39 GNFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0058798
Cao nhất
0,0062447
Trung bình
0,0059975
Thay đổi
+6,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0062349−0,0000099 · −0,16%
23 thg 10, 20260,0062447+0,0001016 · +1,65%
22 thg 10, 20260,0061431−0,0000137 · −0,22%
21 thg 10, 20260,0061568+0,0000024 · +0,04%
20 thg 10, 20260,0061543+0,0001146 · +1,90%
19 thg 10, 20260,0060398−0,0000142 · −0,23%
18 thg 10, 20260,006054+0,0000155 · +0,26%
17 thg 10, 20260,0060384−0,0000262 · −0,43%
16 thg 10, 20260,0060646+0,0000349 · +0,58%
15 thg 10, 20260,0060297+0,0000330 · +0,55%
14 thg 10, 20260,0059967+0,0000181 · +0,30%
13 thg 10, 20260,0059787+0,0000019 · +0,03%
12 thg 10, 20260,0059768+0,0000392 · +0,66%
11 thg 10, 20260,0059375−0,0000269 · −0,45%
10 thg 10, 20260,0059644+0,0000033 · +0,06%
9 thg 10, 20260,0059611+0,0000148 · +0,25%
8 thg 10, 20260,0059464+0,0000049 · +0,08%
7 thg 10, 20260,0059415−0,0000216 · −0,36%
6 thg 10, 20260,005963−0,0000183 · −0,31%
5 thg 10, 20260,0059814+0,0000367 · +0,62%
4 thg 10, 20260,0059447−0,0000257 · −0,43%
3 thg 10, 20260,0059704+0,0000419 · +0,71%
2 thg 10, 20260,0059284+0,0000231 · +0,39%
1 thg 10, 20260,0059053−0,0000164 · −0,28%
30 thg 9, 20260,0059217+0,0000085 · +0,14%
29 thg 9, 20260,0059131+0,0000326 · +0,55%
28 thg 9, 20260,0058806+0,0000007 · +0,01%
27 thg 9, 20260,0058798−0,0000125 · −0,21%
26 thg 9, 20260,0058923+0,0000103 · +0,18%
25 thg 9, 20260,005882

Số tiền phổ biến

  • 1.000 GNF6,23 EGP
  • 5.000 GNF31,17 EGP
  • 10.000 GNF62,35 EGP
  • 25.000 GNF155,87 EGP
  • 50.000 GNF311,74 EGP
  • 100.000 GNF623,49 EGP
  • 500.000 GNF3.117,43 EGP
  • 1.000.000 GNF6.234,86 EGP
  • 10 EGP1.603,89 GNF
  • 50 EGP8.019,43 GNF
  • 100 EGP16.038,85 GNF
  • 500 EGP80.194,25 GNF
  • 1.000 EGP160.388,5 GNF
  • 5.000 EGP801.942,52 GNF
  • 10.000 EGP1.603.885,04 GNF
  • 50.000 EGP8.019.425,19 GNF
  • 100.000 EGP16.038.850,38 GNF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GNF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GNF = 0,0062349 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 160,39 GNF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GNF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,00%: thấp nhất 0,0058798, cao nhất 0,0062447, trung bình 0,0059975 EGP cho 1 GNF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.