Tỷ giá EGP sang GNF
1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EGP = 160,39 GNF1 GNF = 0,0062349 EGPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 160,13
- Cao nhất
- 170,07
- Trung bình
- 166,78
- Thay đổi
- −5,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 160,39 | +0,25 · +0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 160,13 | −2,65 · −1,63% |
| 22 thg 10, 2026 | 162,78 | +0,36 · +0,22% |
| 21 thg 10, 2026 | 162,42 | −0,06 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 162,49 | −3,08 · −1,86% |
| 19 thg 10, 2026 | 165,57 | +0,39 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 165,18 | −0,43 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 165,61 | +0,72 · +0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 164,89 | −0,96 · −0,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 165,85 | −0,91 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 166,76 | −0,50 · −0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 167,26 | −0,05 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 167,31 | −1,11 · −0,66% |
| 11 thg 10, 2026 | 168,42 | +0,76 · +0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 167,66 | −0,09 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 167,75 | −0,42 · −0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 168,17 | −0,14 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 168,31 | +0,61 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 167,70 | +0,51 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 167,19 | −1,03 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 168,22 | +0,72 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 167,49 | −1,19 · −0,70% |
| 2 thg 10, 2026 | 168,68 | −0,66 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 169,34 | +0,47 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 168,87 | −0,24 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 169,11 | −0,94 · −0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 170,05 | −0,02 · −0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 170,07 | +0,36 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 169,71 | −0,30 · −0,18% |
| 25 thg 9, 2026 | 170,01 |
Số tiền phổ biến
- 10 EGP1.603,89 GNF
- 50 EGP8.019,43 GNF
- 100 EGP16.038,85 GNF
- 500 EGP80.194,25 GNF
- 1.000 EGP160.388,5 GNF
- 5.000 EGP801.942,52 GNF
- 10.000 EGP1.603.885,04 GNF
- 50.000 EGP8.019.425,19 GNF
- 100.000 EGP16.038.850,38 GNF
- 1.000 GNF6,23 EGP
- 5.000 GNF31,17 EGP
- 10.000 GNF62,35 EGP
- 25.000 GNF155,87 EGP
- 50.000 GNF311,74 EGP
- 100.000 GNF623,49 EGP
- 500.000 GNF3.117,43 EGP
- 1.000.000 GNF6.234,86 EGP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EGP sang GNF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EGP = 160,39 GNF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GNF = 0,0062349 EGP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EGP sang GNF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,66%: thấp nhất 160,13, cao nhất 170,07, trung bình 166,78 GNF cho 1 EGP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.