Tỷ giá GMD sang ILS
1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GMD = 0,04205 ILS1 ILS = 23,779 GMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04106
- Cao nhất
- 0,04208
- Trung bình
- 0,04146
- Thay đổi
- +2,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,04205 | +0,00006 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,042 | +0,00016 · +0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04183 | +0,00027 · +0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04157 | −0,00013 · −0,31% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0417 | −0,00012 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04181 | +0,00042 · +1,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04139 | −0,00070 · −1,65% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04208 | +0,00039 · +0,93% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0417 | +0,00001 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04168 | +0,00053 · +1,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04115 | −0,00019 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04133 | −0,00005 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04139 | +0,00013 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04126 | −0,00037 · −0,89% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04163 | +0,00053 · +1,28% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0411 | −0,00018 · −0,43% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04128 | +0,00015 · +0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04113 | −0,00019 · −0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04132 | +0,00012 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0412 | −0,00027 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04147 | −0,00008 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04155 | +0,00008 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04147 | +0,00017 · +0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04131 | −0,00005 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04135 | −0,00002 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04137 | +0,00015 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04122 | +0,00016 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04106 | −0,00041 · −0,98% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04147 | +0,00031 · +0,76% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04115 | +0,00002 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 GMD4,21 ILS
- 500 GMD21,03 ILS
- 1.000 GMD42,05 ILS
- 2.500 GMD105,13 ILS
- 5.000 GMD210,27 ILS
- 10.000 GMD420,54 ILS
- 50.000 GMD2.102,69 ILS
- 100.000 GMD4.205,38 ILS
- 1 ILS23,78 GMD
- 5 ILS118,9 GMD
- 10 ILS237,79 GMD
- 50 ILS1.188,95 GMD
- 100 ILS2.377,91 GMD
- 500 ILS11.889,54 GMD
- 1.000 ILS23.779,09 GMD
- 5.000 ILS118.895,45 GMD
- 10.000 ILS237.790,89 GMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GMD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GMD = 0,04205 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 23,779 GMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GMD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,25%: thấp nhất 0,04106, cao nhất 0,04208, trung bình 0,04146 ILS cho 1 GMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.