Tỷ giá GHS sang ILS
1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GHS = 0,26753 ILS1 ILS = 3,738 GHSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,2582
- Cao nhất
- 0,26817
- Trung bình
- 0,26296
- Thay đổi
- +1,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,26753 | −0,00020 · −0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,26774 | −0,00043 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,26817 | +0,00190 · +0,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,26627 | +0,00034 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,26593 | −0,00004 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,26598 | +0,00069 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,26529 | +0,00029 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,265 | +0,00020 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,2648 | −0,00079 · −0,30% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,26559 | −0,00024 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,26583 | +0,00343 · +1,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,2624 | −0,00065 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,26304 | +0,00254 · +0,98% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2605 | +0,00004 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,26046 | +0,00226 · +0,88% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,2582 | −0,00134 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25954 | −0,00029 · −0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,25983 | +0,00045 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,25938 | −0,00074 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,26012 | −0,00018 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,2603 | −0,00106 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,26136 | +0,00123 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,26013 | −0,00119 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,26132 | −0,00043 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,26175 | −0,00108 · −0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,26283 | −0,00109 · −0,41% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,26392 | +0,00133 · +0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,26259 | +0,00145 · +0,56% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,26114 | −0,00109 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,26223 | −0,00048 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 10 GHS2,68 ILS
- 50 GHS13,38 ILS
- 100 GHS26,75 ILS
- 250 GHS66,88 ILS
- 500 GHS133,77 ILS
- 1.000 GHS267,53 ILS
- 5.000 GHS1.337,67 ILS
- 10.000 GHS2.675,34 ILS
- 1 ILS3,74 GHS
- 5 ILS18,69 GHS
- 10 ILS37,38 GHS
- 50 ILS186,89 GHS
- 100 ILS373,78 GHS
- 500 ILS1.868,92 GHS
- 1.000 ILS3.737,84 GHS
- 5.000 ILS18.689,21 GHS
- 10.000 ILS37.378,43 GHS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GHS sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GHS = 0,26753 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 3,738 GHS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GHS sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,84%: thấp nhất 0,2582, cao nhất 0,26817, trung bình 0,26296 ILS cho 1 GHS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.