Tỷ giá GHS sang EUR
1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GHS = 0,07691 EUR1 EUR = 13,003 GHSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07525
- Cao nhất
- 0,07695
- Trung bình
- 0,07603
- Thay đổi
- +1,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07691 | −0,00004 · −0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07695 | +0,00011 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07684 | +0,00034 · +0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0765 | −0,00015 · −0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07665 | +0,00005 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07661 | +0,00037 · +0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07624 | −0,00011 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07635 | +0,00021 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07614 | −0,00034 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07647 | +0,00004 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07643 | +0,00013 · +0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0763 | −0,00009 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07638 | +0,00053 · +0,70% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07586 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07586 | +0,00061 · +0,81% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07525 | −0,00040 · −0,52% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07565 | +0,00002 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07563 | −0,00004 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07567 | −0,00017 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07584 | −0,00042 · −0,55% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07627 | +0,00057 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07569 | −0,00003 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07572 | +0,00008 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07564 | +0,00025 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0754 | −0,00018 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07558 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07558 | −0,00003 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07561 | +0,00004 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07556 | −0,00001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07557 | −0,00028 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 100 GHS7,69 EUR
- 500 GHS38,45 EUR
- 1.000 GHS76,91 EUR
- 2.500 GHS192,27 EUR
- 5.000 GHS384,53 EUR
- 10.000 GHS769,07 EUR
- 50.000 GHS3.845,33 EUR
- 100.000 GHS7.690,66 EUR
- 1 EUR13 GHS
- 5 EUR65,01 GHS
- 10 EUR130,03 GHS
- 50 EUR650,14 GHS
- 100 EUR1.300,28 GHS
- 500 EUR6.501,39 GHS
- 1.000 EUR13.002,79 GHS
- 5.000 EUR65.013,95 GHS
- 10.000 EUR130.027,89 GHS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GHS sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GHS = 0,07691 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 13,003 GHS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GHS sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,39%: thấp nhất 0,07525, cao nhất 0,07695, trung bình 0,07603 EUR cho 1 GHS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.