Tỷ giá GHS sang TRY
1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GHS = 4,286 TRY1 TRY = 0,23332 GHSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,167
- Cao nhất
- 4,286
- Trung bình
- 4,217
- Thay đổi
- +1,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 4,286 | +0,002 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 4,284 | +0,016 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 4,268 | 0,000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 4,268 | +0,001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 4,267 | +0,025 · +0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,242 | −0,001 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,242 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,242 | −0,012 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,254 | +0,012 · +0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,242 | +0,018 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,224 | +0,010 · +0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,214 | +0,023 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,192 | +0,006 · +0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,185 | +0,019 · +0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,167 | −0,026 · −0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,193 | +0,022 · +0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,17 | −0,010 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,181 | −0,002 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,183 | −0,010 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,193 | +0,006 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,187 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,187 | +0,006 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,181 | −0,002 · −0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,183 | −0,014 · −0,34% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,198 | −0,009 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,207 | −0,011 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,217 | +0,009 · +0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,209 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,209 | −0,011 · −0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 4,22 | +0,003 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 GHS4,29 TRY
- 5 GHS21,43 TRY
- 10 GHS42,86 TRY
- 25 GHS107,15 TRY
- 50 GHS214,29 TRY
- 100 GHS428,59 TRY
- 500 GHS2.142,95 TRY
- 1.000 GHS4.285,9 TRY
- 1 TRY0,2333 GHS
- 5 TRY1,17 GHS
- 10 TRY2,33 GHS
- 50 TRY11,67 GHS
- 100 TRY23,33 GHS
- 500 TRY116,66 GHS
- 1.000 TRY233,32 GHS
- 5.000 TRY1.166,62 GHS
- 10.000 TRY2.333,23 GHS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GHS sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GHS = 4,286 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,23332 GHS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GHS sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,63%: thấp nhất 4,167, cao nhất 4,286, trung bình 4,217 TRY cho 1 GHS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.