Tỷ giá GEL sang VUV
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 45,752 VUV1 VUV = 0,02186 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 45,485
- Cao nhất
- 46,405
- Trung bình
- 46,016
- Thay đổi
- +0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 45,752 | −0,046 · −0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 45,798 | −0,172 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 45,97 | +0,123 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 45,847 | +0,022 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 45,826 | −0,058 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 45,884 | −0,242 · −0,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 46,126 | +0,177 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 45,949 | −0,141 · −0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 46,09 | −0,131 · −0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 46,221 | +0,169 · +0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 46,051 | +0,218 · +0,48% |
| 14 thg 10, 2026 | 45,833 | −0,074 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 45,907 | −0,380 · −0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 46,287 | +0,252 · +0,55% |
| 11 thg 10, 2026 | 46,035 | −0,197 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 46,232 | −0,035 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 46,266 | −0,086 · −0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 46,352 | +0,028 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 46,324 | +0,008 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 46,316 | −0,089 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 46,405 | +0,295 · +0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 46,109 | +0,125 · +0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 45,984 | −0,286 · −0,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 46,27 | +0,043 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 46,227 | +0,124 · +0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 46,104 | +0,287 · +0,63% |
| 29 thg 9, 2026 | 45,816 | −0,014 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 45,83 | +0,183 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 45,648 | +0,162 · +0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 45,485 | −0,079 · −0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL45,75 VUV
- 5 GEL228,76 VUV
- 10 GEL457,52 VUV
- 50 GEL2.287,59 VUV
- 100 GEL4.575,19 VUV
- 500 GEL22.875,93 VUV
- 1.000 GEL45.751,86 VUV
- 5.000 GEL228.759,28 VUV
- 10.000 GEL457.518,56 VUV
- 100 VUV2,19 GEL
- 500 VUV10,93 GEL
- 1.000 VUV21,86 GEL
- 2.500 VUV54,64 GEL
- 5.000 VUV109,29 GEL
- 10.000 VUV218,57 GEL
- 50.000 VUV1.092,85 GEL
- 100.000 VUV2.185,7 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 45,752 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,02186 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,41%: thấp nhất 45,485, cao nhất 46,405, trung bình 46,016 VUV cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.