Tỷ giá VUV sang GEL
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 0,02186 GEL1 GEL = 45,752 VUVCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02155
- Cao nhất
- 0,02199
- Trung bình
- 0,02173
- Thay đổi
- −0,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02186 | +0,00002 · +0,10% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02184 | +0,00008 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02175 | −0,00006 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02181 | −0,00001 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02182 | +0,00003 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02179 | +0,00011 · +0,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02168 | −0,00008 · −0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02176 | +0,00007 · +0,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0217 | +0,00006 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02164 | −0,00008 · −0,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02171 | −0,00010 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02182 | +0,00003 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02178 | +0,00018 · +0,83% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0216 | −0,00012 · −0,55% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02172 | +0,00009 · +0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02163 | +0,00002 · +0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02161 | +0,00004 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02157 | −0,00001 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02159 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02159 | +0,00004 · +0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02155 | −0,00014 · −0,64% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02169 | −0,00006 · −0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02175 | +0,00013 · +0,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02161 | −0,00002 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02163 | −0,00006 · −0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02169 | −0,00014 · −0,62% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02183 | +0,00001 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02182 | −0,00009 · −0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02191 | −0,00008 · −0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02199 | +0,00004 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 100 VUV2,19 GEL
- 500 VUV10,93 GEL
- 1.000 VUV21,86 GEL
- 2.500 VUV54,64 GEL
- 5.000 VUV109,29 GEL
- 10.000 VUV218,57 GEL
- 50.000 VUV1.092,85 GEL
- 100.000 VUV2.185,7 GEL
- 1 GEL45,75 VUV
- 5 GEL228,76 VUV
- 10 GEL457,52 VUV
- 50 GEL2.287,59 VUV
- 100 GEL4.575,19 VUV
- 500 GEL22.875,93 VUV
- 1.000 GEL45.751,86 VUV
- 5.000 GEL228.759,28 VUV
- 10.000 GEL457.518,56 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 0,02186 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 45,752 VUV. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,41%: thấp nhất 0,02155, cao nhất 0,02199, trung bình 0,02173 GEL cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.