Tỷ giá GEL sang UZS
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 4.568,74 UZS1 UZS = 0,0002189 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4.523,34
- Cao nhất
- 4.661,42
- Trung bình
- 4.575,34
- Thay đổi
- +0,57%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 4.568,74 | −25,84 · −0,56% |
| 24 thg 10, 2026 | 4.594,58 | +2,11 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 4.592,47 | −12,54 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 4.605,01 | −20,95 · −0,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 4.625,96 | +2,33 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 4.623,63 | −37,79 · −0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 4.661,42 | +17,16 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 4.644,26 | −12,21 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 4.656,46 | +34,69 · +0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 4.621,77 | +26,73 · +0,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 4.595,04 | +13,28 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 4.581,76 | −8,79 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 4.590,54 | +4,67 · +0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 4.585,87 | +9,79 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 4.576,09 | −2,21 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 4.578,29 | +15,52 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 4.562,78 | +13,54 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 4.549,24 | +9,00 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 4.540,24 | +8,10 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 4.532,14 | −5,54 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 4.537,68 | +3,68 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 4.533,99 | −8,95 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 4.542,94 | −8,89 · −0,20% |
| 2 thg 10, 2026 | 4.551,84 | +14,75 · +0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 4.537,08 | −17,02 · −0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 4.554,11 | +14,57 · +0,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 4.539,54 | +16,19 · +0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 4.523,34 | −23,70 · −0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 4.547,04 | +8,26 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 4.538,78 | −4,24 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL4.568,74 UZS
- 5 GEL22.843,7 UZS
- 10 GEL45.687,39 UZS
- 50 GEL228.436,97 UZS
- 100 GEL456.873,93 UZS
- 500 GEL2.284.369,66 UZS
- 1.000 GEL4.568.739,32 UZS
- 5.000 GEL22.843.696,59 UZS
- 10.000 GEL45.687.393,17 UZS
- 1.000 UZS0,2189 GEL
- 5.000 UZS1,09 GEL
- 10.000 UZS2,19 GEL
- 50.000 UZS10,94 GEL
- 100.000 UZS21,89 GEL
- 500.000 UZS109,44 GEL
- 1.000.000 UZS218,88 GEL
- 5.000.000 UZS1.094,39 GEL
- 10.000.000 UZS2.188,79 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 4.568,74 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0002189 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,57%: thấp nhất 4.523,34, cao nhất 4.661,42, trung bình 4.575,34 UZS cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.