Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang UYU

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 15,45 UYU1 UYU = 0,06473 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
15,384
Cao nhất
15,569
Trung bình
15,479
Thay đổi
+0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202615,45+0,003 · +0,02%
24 thg 10, 202615,447−0,013 · −0,08%
23 thg 10, 202615,46−0,014 · −0,09%
22 thg 10, 202615,474+0,050 · +0,33%
21 thg 10, 202615,424−0,042 · −0,27%
20 thg 10, 202615,465−0,061 · −0,39%
19 thg 10, 202615,526+0,068 · +0,44%
18 thg 10, 202615,458−0,050 · −0,32%
17 thg 10, 202615,508−0,003 · −0,02%
16 thg 10, 202615,511+0,022 · +0,14%
15 thg 10, 202615,489+0,010 · +0,07%
14 thg 10, 202615,479−0,043 · −0,28%
13 thg 10, 202615,522+0,038 · +0,25%
12 thg 10, 202615,484+0,015 · +0,10%
11 thg 10, 202615,469+0,016 · +0,10%
10 thg 10, 202615,453+0,054 · +0,35%
9 thg 10, 202615,399−0,066 · −0,42%
8 thg 10, 202615,465−0,089 · −0,58%
7 thg 10, 202615,555−0,009 · −0,06%
6 thg 10, 202615,564+0,046 · +0,30%
5 thg 10, 202615,518−0,026 · −0,17%
4 thg 10, 202615,544+0,058 · +0,37%
3 thg 10, 202615,486−0,083 · −0,53%
2 thg 10, 202615,569+0,017 · +0,11%
1 thg 10, 202615,552+0,108 · +0,70%
30 thg 9, 202615,445+0,009 · +0,06%
29 thg 9, 202615,436+0,006 · +0,04%
28 thg 9, 202615,43−0,042 · −0,27%
27 thg 9, 202615,472+0,088 · +0,57%
26 thg 9, 202615,384−0,019 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL15,45 UYU
  • 5 GEL77,25 UYU
  • 10 GEL154,5 UYU
  • 50 GEL772,5 UYU
  • 100 GEL1.544,99 UYU
  • 500 GEL7.724,96 UYU
  • 1.000 GEL15.449,92 UYU
  • 5.000 GEL77.249,58 UYU
  • 10.000 GEL154.499,15 UYU
  • 100 UYU6,47 GEL
  • 500 UYU32,36 GEL
  • 1.000 UYU64,73 GEL
  • 2.500 UYU161,81 GEL
  • 5.000 UYU323,63 GEL
  • 10.000 UYU647,25 GEL
  • 50.000 UYU3.236,26 GEL
  • 100.000 UYU6.472,53 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang UYU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 15,45 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 0,06473 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,31%: thấp nhất 15,384, cao nhất 15,569, trung bình 15,479 UYU cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.