Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang GEL

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 0,06469 GEL1 GEL = 15,458 UYUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06423
Cao nhất
0,065
Trung bình
0,0646
Thay đổi
−0,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,06469−0,00003 · −0,05%
25 thg 10, 20260,06473−0,00001 · −0,02%
24 thg 10, 20260,06474+0,00005 · +0,08%
23 thg 10, 20260,06468+0,00006 · +0,09%
22 thg 10, 20260,06462−0,00021 · −0,32%
21 thg 10, 20260,06484+0,00018 · +0,27%
20 thg 10, 20260,06466+0,00025 · +0,39%
19 thg 10, 20260,06441−0,00028 · −0,44%
18 thg 10, 20260,06469+0,00021 · +0,32%
17 thg 10, 20260,06448+0,00001 · +0,02%
16 thg 10, 20260,06447−0,00009 · −0,14%
15 thg 10, 20260,06456−0,00004 · −0,07%
14 thg 10, 20260,0646+0,00018 · +0,28%
13 thg 10, 20260,06442−0,00016 · −0,25%
12 thg 10, 20260,06458−0,00006 · −0,10%
11 thg 10, 20260,06465−0,00007 · −0,10%
10 thg 10, 20260,06471−0,00023 · −0,35%
9 thg 10, 20260,06494+0,00028 · +0,43%
8 thg 10, 20260,06466+0,00037 · +0,58%
7 thg 10, 20260,06429+0,00004 · +0,06%
6 thg 10, 20260,06425−0,00019 · −0,30%
5 thg 10, 20260,06444+0,00011 · +0,17%
4 thg 10, 20260,06433−0,00024 · −0,37%
3 thg 10, 20260,06457+0,00035 · +0,54%
2 thg 10, 20260,06423−0,00007 · −0,11%
1 thg 10, 20260,0643−0,00045 · −0,69%
30 thg 9, 20260,06475−0,00004 · −0,06%
29 thg 9, 20260,06478−0,00002 · −0,04%
28 thg 9, 20260,06481+0,00017 · +0,27%
27 thg 9, 20260,06463−0,00037 · −0,57%

Số tiền phổ biến

  • 100 UYU6,47 GEL
  • 500 UYU32,35 GEL
  • 1.000 UYU64,69 GEL
  • 2.500 UYU161,73 GEL
  • 5.000 UYU323,46 GEL
  • 10.000 UYU646,93 GEL
  • 50.000 UYU3.234,64 GEL
  • 100.000 UYU6.469,28 GEL
  • 1 GEL15,46 UYU
  • 5 GEL77,29 UYU
  • 10 GEL154,58 UYU
  • 50 GEL772,88 UYU
  • 100 GEL1.545,77 UYU
  • 500 GEL7.728,83 UYU
  • 1.000 GEL15.457,67 UYU
  • 5.000 GEL77.288,34 UYU
  • 10.000 GEL154.576,68 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 0,06469 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 15,458 UYU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,48%: thấp nhất 0,06423, cao nhất 0,065, trung bình 0,0646 GEL cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.