Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang TOP

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 0,92319 TOP1 TOP = 1,083 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,91491
Cao nhất
0,92927
Trung bình
0,92552
Thay đổi
−0,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,92319+0,00033 · +0,04%
23 thg 10, 20260,92286−0,00501 · −0,54%
22 thg 10, 20260,92787+0,01296 · +1,42%
21 thg 10, 20260,91491−0,01274 · −1,37%
20 thg 10, 20260,92766−0,00007 · −0,01%
19 thg 10, 20260,92773−0,00109 · −0,12%
18 thg 10, 20260,92882−0,00044 · −0,05%
17 thg 10, 20260,92927+0,00043 · +0,05%
16 thg 10, 20260,92883+0,00212 · +0,23%
15 thg 10, 20260,92671+0,01141 · +1,25%
14 thg 10, 20260,9153−0,00440 · −0,48%
13 thg 10, 20260,9197−0,00930 · −1,00%
12 thg 10, 20260,929+0,00608 · +0,66%
11 thg 10, 20260,92292−0,00331 · −0,36%
10 thg 10, 20260,92623−0,00146 · −0,16%
9 thg 10, 20260,92769−0,00134 · −0,14%
8 thg 10, 20260,92903+0,00027 · +0,03%
7 thg 10, 20260,92875+0,00082 · +0,09%
6 thg 10, 20260,92794+0,00203 · +0,22%
5 thg 10, 20260,92591+0,00248 · +0,27%
4 thg 10, 20260,92342−0,00010 · −0,01%
3 thg 10, 20260,92352+0,00159 · +0,17%
2 thg 10, 20260,92193−0,00547 · −0,59%
1 thg 10, 20260,9274+0,00051 · +0,05%
30 thg 9, 20260,9269−0,00020 · −0,02%
29 thg 9, 20260,9271+0,00016 · +0,02%
28 thg 9, 20260,92693+0,00019 · +0,02%
27 thg 9, 20260,92674+0,00137 · +0,15%
26 thg 9, 20260,92536−0,00058 · −0,06%
25 thg 9, 20260,92595

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL0,9232 TOP
  • 5 GEL4,62 TOP
  • 10 GEL9,23 TOP
  • 50 GEL46,16 TOP
  • 100 GEL92,32 TOP
  • 500 GEL461,59 TOP
  • 1.000 GEL923,19 TOP
  • 5.000 GEL4.615,93 TOP
  • 10.000 GEL9.231,87 TOP
  • 1 TOP1,08 GEL
  • 5 TOP5,42 GEL
  • 10 TOP10,83 GEL
  • 25 TOP27,08 GEL
  • 50 TOP54,16 GEL
  • 100 TOP108,32 GEL
  • 500 TOP541,6 GEL
  • 1.000 TOP1.083,2 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 0,92319 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 1,083 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,30%: thấp nhất 0,91491, cao nhất 0,92927, trung bình 0,92552 TOP cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.